Sự kiện chính
2'
34'
Idris El Mizouni
Sean Clare
46'
52'
James Morris
54'
55'
George Evans
58'
Daniel Happe
Jack Simpson
59'
63'
Sulyman Krubally
Fabio Tavares
Tom James
Michael Craig
68'
Tyreeq Bakinson
Azeem Abdulai
68'
Sonny Perkins
Aaron Anthony Connolly
78'
82'
Toby Sibbick
JJ McKiernan
82'
Terence Vancooten
Jasper Moon
90'
Finn Delap
Jake Beesley
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 4
- 3 2
- 11 11
- 2 3
- 59 58
- 1.5 3.11
- 1.08 1.51
- 0.43 1.61
- 1.5 3.11
- 1.15 2.9
- 27 28
- 18 10
- 31 22
- 28 36
- 23 38
- 5 Phạt góc 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 14
- 4 Sút cầu môn 8
- 97 Tấn công 83
- 49 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 323 Chuyền bóng 274
- 11 Phạm lỗi 10
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 28 Đánh đầu thành công 36
- 6 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 7
- 6 Beat 4
- 34 Quả ném biên 26
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 16 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Leyton Orient vs Burton Albion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5 | Phạt góc | 5.3 | 5.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 54% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Leyton Orient
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Burton Albion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 15
- 14
- 17
- 17
- 17
- 19
- 15
- 19
- 17
- 19
- 10
- 15
- 18
- 15
- 22
- 15
- 12
- 15
- 12
- 15
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leyton Orient (94 Trận đấu) | Burton Albion (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 11 | 9 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 6 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 10 | 9 | 6 |
| HT thua/FT thua | 7 | 11 | 10 | 11 |
Cập nhật 03/05/2026 06:51




