Sự kiện chính
Gerzino Nyamsi
Cesar Jasib Montes Castro
22'
24'
46'
Nicolas Moumi Ngamaleu
Arthur Gomes
Zelimkhan Bakaev
Sergey Pinyaev
46'
53'
57'
Dmitri Skopintsev
Milan Majstorovic
Nikolay Komlichenko
Dmitry Vorobyev
58'
63'
Danil Glebov
Luis Chavez
Gerzino Nyamsi
70'
Lucas Gabriel Vera
Danil Prutsev
74'
Nikita Saltykov
Aleksandr Rudenko
74'
74'
Ivan Sergeyev
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
74'
David Ricardo Loiola da Silva
Juan Cáceres
77'
Dmitri Skopintsev
90'
David Ricardo Loiola da Silva
Alexey Batrakov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 0
- 11 3
- 3 7
- 41 48
- 1.44 0.68
- 0.86 0.14
- 0.58 0.54
- 1.44 0.68
- 2.05 0.73
- 42 17
- 24 20
- 28 33
- 13 15
- 29 32
- 6 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 10
- 3 Sút cầu môn 4
- 93 Tấn công 97
- 54 Tấn công nguy hiểm 35
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Đá phạt trực tiếp 19
- 423 Chuyền bóng 421
- 19 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 2
- 9 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 15
- 3 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng 6
- 6 Beat 4
- 15 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 8 Challenge 14
- 9 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 1
- 15 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 6 | Phạt góc | 9.3 | 5.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 11 | 17.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 54% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Lokomotiv Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamo Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 17
- 23
- 23
- 16
- 11
- 13
- 14
- 13
- 19
- 21
- 12
- 4
- 20
- 19
- 15
- 19
- 15
- 11
- 15
- 16
- 15
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Moscow (56 Trận đấu) | Dynamo Moscow (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 0 |
Cập nhật 02/05/2026 06:05




