Sự kiện chính
28'
Przemyslaw Banaszak
33'
Przemyslaw Banaszak
Kamil Nowogonski
42'
45'
47'
52'
Lukasz Budzilek
Dawid Tkacz
Jakub Myszor
56'
Ogaga Oduko
Kamil Nowogonski
56'
Egzon Kryeziu
Bekzod Akhmedov
56'
58'
Mariusz Malec
61'
Oskar Wojtczak
Jorge Yriarte
61'
Timotej Jambor
Luka Marjanac
Patryk Paryzek
Kamil Orlik
71'
Rafal Wolsztynski
Branislav Spacil
74'
Luka Gucek
78'
80'
Antoni Klimek
Krzystof Kurowski
80'
Adam Ciucka
Yegor Matsenko
86'
Dorian Markowski
Przemyslaw Banaszak
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 16
- 1 Sút cầu môn 7
- 126 Tấn công 130
- 74 Tấn công nguy hiểm 86
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 10 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 0
- 17 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Gornik Leczna vs Slask Wroclaw đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Gornik Leczna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slask Wroclaw
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 8
- 14
- 15
- 22
- 6
- 18
- 15
- 16
- 37
- 16
- 10
- 13
- 17
- 17
- 14
- 21
- 14
- 4
- 10
- 26
- 31
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gornik Leczna (64 Trận đấu) | Slask Wroclaw (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 6 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 1 | 3 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




