Sự kiện chính
12'
Lewis McGrattan
Jackson Longridge
27'
37'
Charlie Telfer
Grant Gillespie
38'
48'
59'
Lewis Strapp
72'
Arron Lyall
89'
90'
Dylan MacDonald
Cameron Ballantyne
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 10 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 4
- 87 Tấn công 98
- 42 Tấn công nguy hiểm 46
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Phạm lỗi 10
- 2 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng Greenock Morton vs Airdrie United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Greenock Morton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Airdrie United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 20
- 11
- 20
- 9
- 14
- 30
- 17
- 13
- 17
- 20
- 7
- 2
- 11
- 18
- 23
- 18
- 17
- 20
- 13
- 13
- 26
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Greenock Morton (70 Trận đấu) | Airdrie United (74 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 4 | 8 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 12 | 12 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




