Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 11
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 7
- 1 Sút cầu môn 3
- 149 Tấn công 111
- 79 Tấn công nguy hiểm 77
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng Dunfermline FC vs Arbroath đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 47.2% |
Dunfermline FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arbroath
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 11
- 10
- 15
- 18
- 15
- 22
- 13
- 14
- 29
- 24
- 31
- 11
- 18
- 14
- 7
- 14
- 10
- 11
- 21
- 16
- 10
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dunfermline FC (70 Trận đấu) | Arbroath (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 15 | 1 | 6 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




