Sự kiện chính
33'
Mohamed Nassoh(Reason:Yellow card cancelled)
35'
Mohamed Nassoh
40'
Maximilien Balard
Jesper Karlsson
Mike Eerdhuijzen
46'
Sebastien Haller
Artem Stepanov
65'
Adrian Blake
Angel Alarcon
66'
72'
Moussa Soumano
Andre Ayew
72'
Rio Hillen
Cherrion Valerius
Siebe Horemans
Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
74'
81'
Jayden Candelaria
Lewis Holtby
82'
Daniel Bielica
86'
David Mina
Dani De Wit
89'
90'
Brahim Ghalidi
Maximilien Balard
90'
Raul Paula
Enes Mahmutovic
Can Bozdogan
Yoann Cathline
90'
90'
Pepijn Reulen
Kamal Sowah
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 0
- 2 0
- 19 7
- 9 2
- 56 51
- 2.9 0.45
- 2.27 0.33
- 0.62 0.11
- 2.9 0.45
- 2.47 0.16
- 45 13
- 40 18
- 31 31
- 25 20
- 27 24
- 8 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 28 Sút bóng 9
- 11 Sút cầu môn 1
- 116 Tấn công 74
- 68 Tấn công nguy hiểm 37
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 504 Chuyền bóng 262
- 12 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 0
- 44 Đánh đầu 46
- 25 Đánh đầu thành công 20
- 1 Cứu thua 9
- 7 Tắc bóng 11
- 9 Beat 3
- 14 Quả ném biên 19
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 4
- 16 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 25 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng FC Utrecht vs NAC Breda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 3.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.9 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 13 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4 | Phạt góc | 10 | 5.7 | Phạt góc | 6.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 | 10.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 45% | TL kiểm soát bóng | 51% |
FC Utrecht
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NAC Breda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 3
- 6
- 12
- 20
- 25
- 22
- 22
- 13
- 6
- 15
- 29
- 16
- 12
- 12
- 18
- 10
- 20
- 28
- 13
- 12
- 10
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Utrecht (65 Trận đấu) | NAC Breda (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 8 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 7 | 15 |
Cập nhật 03/05/2026 06:55




