Sự kiện chính
12'
18'
Joel Veltman
Mats Wieffer
22'
Joel Veltman
24'
39'
Kaoru Mitoma
Dan Burn
53'
61'
Yoane Wissa
William Osula
68'
Harvey Barnes
Jacob Murphy
68'
Lewis Hall
Joseph Willock
68'
80'
Georginio Rutter
Danny Welbeck
80'
Charalampos Kostoulas
Carlos Baleba
81'
Maxim de Cuyper
Joel Veltman
Sandro Tonali
85'
Yoane Wissa
87'
88'
Lewis Dunk
Jack Hinshelwood
Jacob Ramsey
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
90'
90'
Jan Paul Van Hecke
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 4
- 3 3
- 12 10
- 1 3
- 53 33
- 3.25 1.64
- 2.09 1.49
- 1.17 0.15
- 3.25 1.64
- 4.6 1.05
- 24 26
- 13 38
- 31 23
- 22 10
- 44 18
- 2 Phạt góc 10
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 4
- 59 Tấn công 110
- 28 Tấn công nguy hiểm 76
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 229 Chuyền bóng 473
- 10 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 22 Đánh đầu thành công 10
- 3 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 8
- 4 Số lần thay người 5
- 9 Beat 5
- 13 Quả ném biên 22
- 0 Woodwork 2
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 3
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 1
- 19 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Newcastle United vs Brighton Hove đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 3.7 | Mất bàn | 0.3 | 2.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 50% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Newcastle United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brighton Hove
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 17
- 12
- 10
- 22
- 14
- 7
- 8
- 12
- 19
- 22
- 29
- 10
- 13
- 14
- 13
- 19
- 21
- 17
- 13
- 14
- 15
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Newcastle United (70 Trận đấu) | Brighton Hove (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 9 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 8 | 3 | 8 |
Cập nhật 03/05/2026 02:34




