Sự kiện chính
7'
11'
Laros Duarte
15'
25'
Andras Nemeth
27'
33'
Michael Okeke
Alegria
37'
David Lopez
65'
Daniel Alves de Lima
Joao Victor
72'
72'
Zsolt Magyar
Moshe Semel
Stefan Bitca
David Lopez
72'
79'
85'
Roland Orjan
Quentin Maceiras
Lucas Alfonso
Alegria
86'
88'
Akos Markgraf
88'
Martin Kern
Michael Okeke
88'
Wojciech Golla
Laros Duarte
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 3 1
- 7 10
- 3 2
- 53 39
- 1.08 2.65
- 1.78 2.77
- 27 20
- 15 21
- 38 27
- 15 12
- 29 24
- 2 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 4
- 10 Sút bóng 13
- 6 Sút cầu môn 6
- 137 Tấn công 89
- 73 Tấn công nguy hiểm 64
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 557 Chuyền bóng 271
- 9 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 10
- 12 Beat 3
- 21 Quả ném biên 20
- 10 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng ZalaegerzsegTE vs Puskas Academy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.9 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 22.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 18.7 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
ZalaegerzsegTE
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puskas Academy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 6
- 15
- 10
- 18
- 27
- 12
- 8
- 15
- 36
- 28
- 13
- 9
- 6
- 13
- 20
- 22
- 24
- 13
- 13
- 11
- 17
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ZalaegerzsegTE (63 Trận đấu) | Puskas Academy (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 5 | 7 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




