Sự kiện chính
6'
Levente Szor
Mikhail Meskhi
10'
Roland Schuszter
16'
21'
45'
46'
Bence Biro
Gennadiy Szikszai
46'
Soma Novothny
Jasmin Mesanovic
46'
Tonislav Yordanov
Hianga Mbock
Balint Kartik
53'
Marcell Major
Bence Trencsenyi
61'
Maksym Pukhtyeyev
Balint Kartik
61'
64'
Laszlo Deutsch
65'
71'
Szilard Szabo
Marko Matanovic
Janos Ferenczi
Gergo Szoke
75'
Meshack Ubochioma
Laszlo Deutsch
75'
76'
Istvan Soltesz
Levente Szor
86'
Dominik Soltesz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 6 5
- 2 1
- 57 71
- 0.56 0.42
- 0.59 0.56
- 14 20
- 19 19
- 37 38
- 20 33
- 24 17
- 6 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 3
- 80 Tấn công 101
- 29 Tấn công nguy hiểm 29
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 216 Chuyền bóng 574
- 17 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 12
- 2 Beat 6
- 26 Quả ném biên 22
- 21 Tắc bóng thành công 15
- 8 Challenge 11
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 1
- 15 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Kazincbarcika vs Varda SE đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 16.7 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 2.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 37% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 38.1% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Kazincbarcika
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Varda SE
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 12
- 20
- 25
- 15
- 21
- 10
- 18
- 20
- 6
- 27
- 10
- 16
- 15
- 16
- 23
- 18
- 10
- 20
- 8
- 10
- 32
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kazincbarcika (31 Trận đấu) | Varda SE (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 5 | 1 | 5 |
Cập nhật 03/05/2026 06:59




