Sự kiện chính
Pawel Wszolek
17'
Arkadiusz Reca
Pawel Wszolek
42'
Ruben Vinagre
Arkadiusz Reca
59'
Juergen Elitim
63'
Kacper Chodyna
Patryk Kun
77'
Wojcieh Urbanski
Damian Szymanski
77'
Rafal Adamski
Jean Pierre Nsame
77'
78'
Osman Bukari
Mariusz Fornalczyk
82'
Angel Baena Perez
Lindon Selahi
82'
Marcel Krajewski
Carlos Isaac Munoz Obejero
90'
Emil Kornvig
Kacper Chodyna
90'
90'
Andi Zeqiri
Sebastian Bergier
90'
Fran Alvarez
90'
Bartosz Kapustka
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 0
- 2 0
- 11 3
- 3 3
- 54 53
- 1.67 0.3
- 0.49 0.2
- 1.18 0.09
- 1.67 0.3
- 1.63 0.01
- 33 13
- 26 10
- 33 32
- 21 21
- 9 36
- 6 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 6
- 4 Sút cầu môn 1
- 94 Tấn công 53
- 67 Tấn công nguy hiểm 23
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 15
- 490 Chuyền bóng 305
- 15 Phạm lỗi 15
- 1 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 7
- 5 Beat 5
- 24 Quả ném biên 16
- 11 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 9
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 16 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Legia Warszawa vs Widzew lodz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 48% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
Legia Warszawa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Widzew lodz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 18
- 13
- 13
- 22
- 16
- 24
- 13
- 11
- 27
- 17
- 12
- 6
- 15
- 11
- 17
- 20
- 10
- 16
- 10
- 6
- 30
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Legia Warszawa (63 Trận đấu) | Widzew lodz (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 9 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 8 | 11 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




