Sự kiện chính
Antonio Caracciolo
43'
52'
56'
Michel Aebischer
61'
Idrissa Toure
Samuele Angori
64'
65'
66'
Walid Cheddira
Gabriele Piccinini
Isak Vural
70'
71'
Francesco Camarda
Walid Cheddira
71'
Gaby Jean
Lameck Banda
Henrik Meister
Filip Stojilkovic
71'
Rafiu Durosinmi
Ebenezer Akinsanmiro
81'
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Rosen Bozhinov
81'
Rafiu Durosinmi
82'
88'
Santiago Pierotti
Henrik Meister
90'
90'
Omri Gandelman
Santiago Pierotti
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 4 1
- 13 6
- 4 1
- 57 55
- 2.14 1.14
- 1.94 1.06
- 0.21 0.09
- 2.14 1.14
- 1.5 1.56
- 25 20
- 19 15
- 36 38
- 21 17
- 16 31
- 6 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 2
- 17 Sút bóng 7
- 7 Sút cầu môn 4
- 74 Tấn công 98
- 41 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 395 Chuyền bóng 285
- 15 Phạm lỗi 13
- 6 Việt vị 2
- 46 Đánh đầu 40
- 24 Đánh đầu thành công 19
- 3 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng 6
- 5 Số lần thay người 3
- 7 Beat 12
- 20 Quả ném biên 20
- 19 Tắc bóng thành công 6
- 14 Challenge 6
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 2
- 19 Chuyền dài 10
Dữ liệu đội bóng Pisa vs Lecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0 | 0.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 15.3 | 13.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 37% | 38.9% | TL kiểm soát bóng | 39.8% |
Pisa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 26
- 16
- 21
- 8
- 13
- 20
- 4
- 12
- 8
- 20
- 26
- 12
- 2
- 6
- 18
- 22
- 12
- 14
- 18
- 17
- 30
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pisa (33 Trận đấu) | Lecce (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 2 | 5 | 9 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 10 | 11 |
Cập nhật 02/05/2026 06:59




