| Southampton | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 32 | 14 | 0 | 18 | 43.8% | 18 | 56.2% | 13 | 40.6% | ||
| Sân nhà | 15 | 7 | 0 | 8 | 46.7% | 7 | 46.7% | 8 | 53.3% | ||
| Sân khách | 17 | 7 | 0 | 10 | 41.2% | 11 | 64.7% | 5 | 29.4% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T B T B | 66.7% | T X X X X T | |||||||
| Leicester City | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 32 | 12 | 1 | 19 | 37.5% | 20 | 62.5% | 11 | 34.4% | ||
| Sân nhà | 16 | 5 | 1 | 10 | 31.2% | 8 | 50% | 7 | 43.8% | ||
| Sân khách | 16 | 7 | 0 | 9 | 43.8% | 12 | 75% | 4 | 25% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B B B T B | 16.7% | T T X T X T | |||||||
| Southampton | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 32 | 10 | 8 | 14 | 31.2% | 11 | 34.4% | 14 | 43.8% | ||
| Sân nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 33.3% | 5 | 33.3% | 8 | 53.3% | ||
| Sân khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 29.4% | 6 | 35.3% | 6 | 35.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B T H T B | 33.3% | T X H X X T | |||||||
| Leicester City | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 32 | 13 | 5 | 14 | 40.6% | 15 | 46.9% | 6 | 18.8% | ||
| Sân nhà | 16 | 8 | 3 | 5 | 50% | 8 | 50% | 2 | 12.5% | ||
| Sân khách | 16 | 5 | 2 | 9 | 31.2% | 7 | 43.8% | 4 | 25% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B B H T | 50.0% | T T T H X X | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Charlton Athletic | ||
| ENG LCH | Chủ | Queens Park Rangers (QPR) | ||
| ENG LCH | Khách | Sheffield Wednesday |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Khách | Stoke City | ||
| ENG LCH | Khách | Middlesbrough | ||
| ENG LCH | Chủ | Norwich City |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.