| Grenoble | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 22 | 13 | 1 | 8 | 59.1% | 10 | 45.5% | 12 | 54.5% | ||
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 72.7% | 4 | 36.4% | 7 | 63.6% | ||
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 45.5% | 6 | 54.5% | 5 | 45.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T B B T | 66.7% | X T T T X X | |||||||
| Reims | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 22 | 11 | 1 | 10 | 50% | 11 | 50% | 11 | 50% | ||
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 63.6% | 5 | 45.5% | 6 | 54.5% | ||
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 36.4% | 6 | 54.5% | 5 | 45.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T B T H | 50.0% | X X X T T X | |||||||
| Grenoble | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 40.9% | 7 | 31.8% | 9 | 40.9% | ||
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 27.3% | 2 | 18.2% | 7 | 63.6% | ||
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 54.5% | 5 | 45.5% | 2 | 18.2% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T B B B H | 16.7% | T H H T T X | |||||||
| Reims | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 22 | 7 | 1 | 14 | 31.8% | 12 | 54.5% | 7 | 31.8% | ||
| Sân nhà | 11 | 5 | 0 | 6 | 45.5% | 5 | 45.5% | 4 | 36.4% | ||
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 18.2% | 7 | 63.6% | 3 | 27.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B B B T H | 16.7% | X X X T T X | |||||||
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 6 | 3 | 5 | 2 | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.