| Hampton & Richmond | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 16 | 1 | 13 | 53.3% | 14 | 46.7% | 14 | 46.7% | ||
| Sân nhà | 16 | 7 | 1 | 8 | 43.8% | 9 | 56.2% | 7 | 43.8% | ||
| Sân khách | 14 | 9 | 0 | 5 | 64.3% | 5 | 35.7% | 7 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T T B B | 66.7% | T T X X X X | |||||||
| Chelmsford City | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 27 | 14 | 2 | 11 | 51.9% | 14 | 51.9% | 13 | 48.1% | ||
| Sân nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 53.8% | 5 | 38.5% | 8 | 61.5% | ||
| Sân khách | 14 | 7 | 1 | 6 | 50% | 9 | 64.3% | 5 | 35.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T T B T | 66.7% | T X T X T T | |||||||
| Hampton & Richmond | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 15 | 3 | 12 | 50% | 10 | 33.3% | 15 | 50% | ||
| Sân nhà | 16 | 6 | 2 | 8 | 37.5% | 6 | 37.5% | 7 | 43.8% | ||
| Sân khách | 14 | 9 | 1 | 4 | 64.3% | 4 | 28.6% | 8 | 57.1% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B T T B B | 50.0% | H T X X H T | |||||||
| Chelmsford City | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 27 | 11 | 7 | 9 | 40.7% | 10 | 37% | 11 | 40.7% | ||
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 38.5% | 5 | 38.5% | 5 | 38.5% | ||
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 42.9% | 5 | 35.7% | 6 | 42.9% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T H H T | 50.0% | T H X X T T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 7 | 4 | 0 | 12 | 22 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 5 | 1 | 0 | 5 | 12 |
| Sân khách | 5 | 4 | 2 | 3 | 0 | 7 | 10 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 12 | 5 | 1 | 2 | 18 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 |
| Sân khách | 5 | 5 | 1 | 1 | 2 | 8 | 10 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 4 | 5 | 4 | 0 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 8 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 0 | 4 | 2 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 4 | 0 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Khách | Bath City | ||
| ENG NLS | Khách | Tonbridge Angels | ||
| ENG NLS | Chủ | Eastbourne Borough |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Chủ | Salisbury FC | ||
| ENG NLS | Chủ | Hemel Hempstead Town | ||
| ENG NLS | Khách | Torquay United |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.