| Chippenham Town | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 12 | 5 | 13 | 40% | 17 | 56.7% | 12 | 40% | ||
| Sân nhà | 16 | 7 | 2 | 7 | 43.8% | 9 | 56.2% | 7 | 43.8% | ||
| Sân khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 35.7% | 8 | 57.1% | 5 | 35.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B T B T | 50.0% | X T T X T T | |||||||
| Maidstone United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 14 | 1 | 15 | 46.7% | 14 | 46.7% | 16 | 53.3% | ||
| Sân nhà | 15 | 8 | 0 | 7 | 53.3% | 6 | 40% | 9 | 60% | ||
| Sân khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 40% | 8 | 53.3% | 7 | 46.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B B T B T | 33.3% | T T X T X X | |||||||
| Chippenham Town | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 14 | 3 | 13 | 46.7% | 12 | 40% | 10 | 33.3% | ||
| Sân nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 43.8% | 8 | 50% | 5 | 31.2% | ||
| Sân khách | 14 | 7 | 0 | 7 | 50% | 4 | 28.6% | 5 | 35.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B T B T | 66.7% | X X T T T T | |||||||
| Maidstone United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 30 | 14 | 3 | 13 | 46.7% | 12 | 40% | 11 | 36.7% | ||
| Sân nhà | 15 | 5 | 0 | 10 | 33.3% | 5 | 33.3% | 8 | 53.3% | ||
| Sân khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 60% | 7 | 46.7% | 3 | 20% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T T B T | 83.3% | H X H T H T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 13 | 8 | 1 | 0 | 14 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 9 | 4 | 1 | 0 | 9 | 11 |
| Sân khách | 6 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 7 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 12 | 5 | 4 | 1 | 22 | 16 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 9 |
| Sân khách | 3 | 7 | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | 6 | 0 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 6 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 6 | 4 | 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 6 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 6 | 7 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 6 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 5 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Khách | Tonbridge Angels | ||
| ENG NLS | Khách | Farnborough Town | ||
| ENG NLS | Chủ | Maidenhead United |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLS | Chủ | Dorking | ||
| ENG NLS | Chủ | Enfield Town | ||
| ENG NLS | Khách | Salisbury FC |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.