| Marine | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 29 | 15 | 2 | 12 | 51.7% | 16 | 55.2% | 13 | 44.8% | ||
| Sân nhà | 16 | 9 | 1 | 6 | 56.2% | 9 | 56.2% | 7 | 43.8% | ||
| Sân khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 46.2% | 7 | 53.8% | 6 | 46.2% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B H T T T B | 50.0% | T X T T T T | |||||||
| Leamington | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 29 | 12 | 1 | 16 | 41.4% | 12 | 41.4% | 16 | 55.2% | ||
| Sân nhà | 13 | 5 | 1 | 7 | 38.5% | 7 | 53.8% | 6 | 46.2% | ||
| Sân khách | 16 | 7 | 0 | 9 | 43.8% | 5 | 31.2% | 10 | 62.5% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B H T T B B | 33.3% | T X X T X T | |||||||
| Marine | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 29 | 13 | 4 | 12 | 44.8% | 9 | 31% | 10 | 34.5% | ||
| Sân nhà | 16 | 6 | 3 | 7 | 37.5% | 5 | 31.2% | 7 | 43.8% | ||
| Sân khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 53.8% | 4 | 30.8% | 3 | 23.1% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T H B H T | 33.3% | H H X X X X | |||||||
| Leamington | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 29 | 14 | 5 | 10 | 48.3% | 11 | 37.9% | 12 | 41.4% | ||
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 38.5% | 5 | 38.5% | 4 | 30.8% | ||
| Sân khách | 16 | 9 | 0 | 7 | 56.2% | 6 | 37.5% | 8 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H T T B T | 66.7% | X X T H X T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 10 | 8 | 2 | 1 | 14 | 22 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 6 | 1 | 1 | 7 | 15 |
| Sân khách | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 12 | 5 | 0 | 0 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 7 | 8 | 1 | 0 | 0 | 4 | 6 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 5 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 0 | 7 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 6 | 7 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 1 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Khách | AFC Fylde | ||
| ENG NLN | Khách | Oxford City | ||
| ENG NLN | Khách | Kidderminster Harriers |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | Chủ | Chester FC | ||
| ENG NLN | Chủ | Merthyr Town | ||
| ENG NLN | Khách | Worksop Town |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.