| Merida AD | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 23 | 13 | 1 | 9 | 56.5% | 13 | 56.5% | 6 | 26.1% | ||
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 66.7% | 7 | 58.3% | 3 | 25% | ||
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 45.5% | 6 | 54.5% | 3 | 27.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B T T B | 66.7% | H T H X X X | |||||||
| Merida AD | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 43.5% | 13 | 56.5% | 6 | 26.1% | ||
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 50% | 7 | 58.3% | 3 | 25% | ||
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 36.4% | 6 | 54.5% | 3 | 27.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T T T B | 66.7% | X H T T H T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 7 | 7 | 4 | 0 | 17 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 | 12 | 11 |
| Sân khách | 4 | 4 | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 2 | 4 | 5 | 1 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 3 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 4 | 2 | 4 | 0 | 1 | 6 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 1 | 4 | 0 | 1 | 4 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 3 | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| SPA D3 | Khách | CD Guadalajara | ||
| SPA D3 | Chủ | CD Arenteiro | ||
| SPA D3 | Khách | Barakaldo CF |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| SPA D3 | Chủ | Cacereno | ||
| SPA D3 | Khách | Celta vigo b | ||
| SPA D3 | Chủ | CF Talavera de la Reina |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.