| Crewe Alexandra | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 16 | 1 | 14 | 51.6% | 16 | 51.6% | 15 | 48.4% | ||
| Sân nhà | 15 | 8 | 0 | 7 | 53.3% | 9 | 60% | 6 | 40% | ||
| Sân khách | 16 | 8 | 1 | 7 | 50% | 7 | 43.8% | 9 | 56.2% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T T B T | 83.3% | X X X T X T | |||||||
| Gillingham | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 29 | 13 | 5 | 11 | 44.8% | 13 | 44.8% | 14 | 48.3% | ||
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 40% | 7 | 46.7% | 7 | 46.7% | ||
| Sân khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 50% | 6 | 42.9% | 7 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B T H B | 33.3% | T X T T T X | |||||||
| Crewe Alexandra | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 13 | 7 | 11 | 41.9% | 16 | 51.6% | 9 | 29% | ||
| Sân nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 33.3% | 9 | 60% | 4 | 26.7% | ||
| Sân khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 50% | 7 | 43.8% | 5 | 31.2% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T H B B T | 50.0% | X T X H H T | |||||||
| Gillingham | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 29 | 10 | 8 | 11 | 34.5% | 11 | 37.9% | 13 | 44.8% | ||
| Sân nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 26.7% | 8 | 53.3% | 5 | 33.3% | ||
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 42.9% | 3 | 21.4% | 8 | 57.1% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T B B B B T | 33.3% | H H T X T X | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 10 | 5 | 5 | 3 | 26 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 3 | 4 | 1 | 16 | 11 |
| Sân khách | 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 14 | 5 | 4 | 1 | 14 | 26 |
| Sân nhà | 1 | 9 | 3 | 1 | 1 | 9 | 13 |
| Sân khách | 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 13 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 7 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 4 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 7 | 6 | 3 | 2 | 6 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 4 | 0 | 2 | 3 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 4 | 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 6 | 3 | 4 | 2 | 7 | 2 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 1 | 4 | 0 | 5 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L2 | Chủ | Fleetwood Town | ||
| ENG L2 | Khách | Swindon Town | ||
| ENG L2 | Chủ | Tranmere Rovers |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG L2 | Khách | Chesterfield | ||
| ENG L2 | Chủ | Oldham Athletic | ||
| ENG L2 | Khách | Barrow |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.