| Sheffield Wednesday | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 10 | 3 | 18 | 32.3% | 16 | 51.6% | 14 | 45.2% | ||
| Sân nhà | 16 | 3 | 2 | 11 | 18.8% | 8 | 50% | 8 | 50% | ||
| Sân khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 46.7% | 8 | 53.3% | 6 | 40% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T H B B B | 16.7% | T X X X X X | |||||||
| Millwall | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 19 | 3 | 9 | 61.3% | 14 | 45.2% | 16 | 51.6% | ||
| Sân nhà | 16 | 10 | 1 | 5 | 62.5% | 8 | 50% | 8 | 50% | ||
| Sân khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 60% | 6 | 40% | 8 | 53.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T H T B T T | 66.7% | X X T T X T | |||||||
| Sheffield Wednesday | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 14 | 2 | 15 | 45.2% | 9 | 29% | 12 | 38.7% | ||
| Sân nhà | 16 | 7 | 2 | 7 | 43.8% | 5 | 31.2% | 5 | 31.2% | ||
| Sân khách | 15 | 7 | 0 | 8 | 46.7% | 4 | 26.7% | 7 | 46.7% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B T T T H | 50.0% | X H X X X X | |||||||
| Millwall | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 14 | 8 | 9 | 45.2% | 16 | 51.6% | 11 | 35.5% | ||
| Sân nhà | 16 | 8 | 3 | 5 | 50% | 8 | 50% | 5 | 31.2% | ||
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 40% | 8 | 53.3% | 6 | 40% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | H H T T T T | 66.7% | X T T T X T | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 5 | 0 | 0 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 3 | 0 | 0 | 5 | 6 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 13 | 8 | 2 | 1 | 16 | 23 |
| Sân nhà | 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 12 |
| Sân khách | 3 | 7 | 5 | 0 | 0 | 6 | 11 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 0 | 4 | 6 | 0 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 7 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 9 | 0 | 0 | 6 | 7 | 3 | 0 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 2 | 4 | 3 | 0 | 4 | 2 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 4 | 2 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Khách | Sheffield United | ||
| ENG LCH | Khách | Norwich City | ||
| ENG LCH | Chủ | Southampton |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Portsmouth | ||
| ENG LCH | Chủ | Birmingham City | ||
| ENG LCH | Khách | Preston North End |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.