| Portsmouth | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 29 | 14 | 2 | 13 | 48.3% | 12 | 41.4% | 17 | 58.6% | ||
| Sân nhà | 15 | 7 | 1 | 7 | 46.7% | 7 | 46.7% | 8 | 53.3% | ||
| Sân khách | 14 | 7 | 1 | 6 | 50% | 5 | 35.7% | 9 | 64.3% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T T T T B | 66.7% | X T X X X T | |||||||
| Sheffield United | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 12 | 1 | 18 | 38.7% | 18 | 58.1% | 13 | 41.9% | ||
| Sân nhà | 15 | 7 | 0 | 8 | 46.7% | 10 | 66.7% | 5 | 33.3% | ||
| Sân khách | 16 | 5 | 1 | 10 | 31.2% | 8 | 50% | 8 | 50% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T H T B B | 33.3% | T T X T X X | |||||||
| Portsmouth | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 29 | 12 | 5 | 12 | 41.4% | 7 | 24.1% | 8 | 27.6% | ||
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 40% | 3 | 20% | 4 | 26.7% | ||
| Sân khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 42.9% | 4 | 28.6% | 4 | 28.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B T H T H B | 33.3% | H T X X X T | |||||||
| Sheffield United | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 31 | 12 | 5 | 14 | 38.7% | 10 | 32.3% | 11 | 35.5% | ||
| Sân nhà | 15 | 6 | 0 | 9 | 40% | 6 | 40% | 4 | 26.7% | ||
| Sân khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 37.5% | 4 | 25% | 7 | 43.8% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | B B H T B H | 16.7% | T T T T X X | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 13 | 4 | 2 | 0 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 6 | 3 | 2 | 0 | 7 | 11 |
| Sân khách | 6 | 7 | 1 | 0 | 0 | 4 | 5 |
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 9 | 2 | 9 | 1 | 23 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 6 | 0 | 5 | 1 | 12 | 13 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 4 | 0 | 11 | 8 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 1 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 7 | 0 | 4 | 4 | 3 | 5 | 1 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | 1 | 0 | 3 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 4 | 4 | 4 | 3 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 4 | 4 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Khách | Charlton Athletic | ||
| ENG LCH | Khách | Millwall | ||
| ENG LCH | Khách | Wrexham |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCH | Chủ | Sheffield Wednesday | ||
| ENG LCH | Chủ | Coventry City | ||
| ENG LCH | Khách | Queens Park Rangers (QPR) |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.