-
- Họ tên:Luka Gugeshashvili
- Ngày sinh:29/04/1999
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joeliton Lima Santos, Mansur
- Ngày sinh:17/04/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Dimitrios Stavropoulos
- Ngày sinh:01/05/1997
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Mattheos Mountes
- Ngày sinh:17/11/2003
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Peter Michorl
- Ngày sinh:09/05/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Austria

-
- Họ tên:Theocharis Tsingaras
- Ngày sinh:20/08/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Steven Zuber
- Ngày sinh:17/08/1991
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Switzerland
-
- Họ tên:Denzel Jubitana
- Ngày sinh:06/05/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Suriname
-
- Họ tên:Ehije Ukaki
- Ngày sinh:02/10/2004
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Panagiotis Tsantilas
- Ngày sinh:01/03/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jorge Marcos Pombo Escobar
- Ngày sinh:22/02/1994
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Konstantinos Roukounakis
- Ngày sinh:17/06/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Cheick Oumar Konate
- Ngày sinh:02/04/2004
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Mali
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Wellington Moises Ramirez Preciado
- Ngày sinh:09/09/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Ecuador
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
25
Luka Gugeshashvili
DM
12
Mattheos Mountes
4
Dimitrios Stavropoulos
70
Joeliton Lima Santos, Mansur
21
Jere Uronen
CM
6
Athanasios Karamanis
CM
5
Theocharis Tsingaras
SS
11
Denzel Jubitana
CM
8
Peter Michorl
RW
32
Makana Baku
LW
99
Georgios Tzovaras
Dự bị
AM
20
Spyros Ampartzidis
30
Vasilios Athanasiou
33
Konstantinos Batos
GK
1
Lefteris Choutesiotis
16
Georgios Papadopoulos
10
Stavros Pnevmonidis
44
Dimitrios Tsakmakis
CF
19
Panagiotis Tsantilas
23
Sotiris Tsiloulis
RW
7
Ehije Ukaki
CF
9
Tom van Weert
Ra sân
GK
99
Wellington Moises Ramirez Preciado
3
Diamantis Chouchoumis
38
Jakub Pokorny
33
Hugo Sousa
2
David Simon Rodriguez Santana
10
Gerson Sousa
88
Jean Thierry Lazare Amani
MF
17
Konstantinos Roukounakis
RW
11
Che Nunnely
AM
6
Jorge Marcos Pombo Escobar
72
Apostolos Christopoulos
Dự bị
AM
8
Bernardo Martins
4
Alberto Tomas Botia Rabasco
MF
14
Timipere Johnson Eboh
RB
22
Cheick Oumar Konate
77
Miguel Lamego Tavares
CF
90
Patrik Mijic
30
Michalis Patiras
21
Ruben Perez Marmol
5
Alex Petkov
9
Dimitrios Theodoridis
75
Apostolos Tsilingiris
19
Lucas Villafanez
Cập nhật 09/04/2026 06:59





