GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Latvia
Thời tiết:  ,6°C
  • Adam Dvorak
  • Họ tên:Adam Dvorak
  • Ngày sinh:28/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Leos Prior
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
  • Maksims Semesko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alans Kangars
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jegors Novikovs
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Arturs Janovskis
  • Họ tên:Arturs Janovskis
  • Ngày sinh:22/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
79'
  • Roberts Melkis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Filip Hasek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • David Holoubek
  • Họ tên:David Holoubek
  • Ngày sinh:19/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
79'
  • Rihards Becers
  • Họ tên:Rihards Becers
  • Ngày sinh:09/09/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Tomas Rataj
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
  • Darko Lemajic
  • Họ tên:Darko Lemajic
  • Ngày sinh:20/08/1993
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
64'
  • Janis Ikaunieks
  • Họ tên:Janis Ikaunieks
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
37'70'
  • Gauthier Mankenda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'
  • Stefan Panic
  • Họ tên:Stefan Panic
  • Ngày sinh:20/09/1992
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Modou Saidy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
51'
  • Lasha Odisharia
  • Họ tên:Lasha Odisharia
  • Ngày sinh:23/10/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
86'
  • Roberts Savalnieks
  • Họ tên:Roberts Savalnieks
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Herdi Prenga
  • Họ tên:Herdi Prenga
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Ziga Lipuscek
  • Họ tên:Ziga Lipuscek
  • Ngày sinh:05/01/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Aleksandar Filipovic
  • Họ tên:Aleksandar Filipovic
  • Ngày sinh:20/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Jevgenijs Nerugals
  • Họ tên:Jevgenijs Nerugals
  • Ngày sinh:26/02/1989
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
11 CM
Broken leg
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Adam Dvorak
25
Leos Prior
3
Maksims Semesko
28
Andris Deklavs
4
Alans Kangars
13
Jegors Novikovs
24
Filip Hasek
AM
10
David Holoubek
CM
29
Glebs Zaleiko
RW
9
Rihards Becers
17
Tomas Rataj
Dự bị
30
Samuel Belanik
26
Aleksandrs Butovskis
RW
7
Arturs Janovskis
21
Glebs Kacanovs
8
Roberts Melkis
20
Glebs Patika
RB
19
Armands Petersons
18
Emils Smaukstelis
GK
12
Martins Velika
Ra sân
GK
35
Marko Maric
CM
18
Dmitrijs Zelenkovs
43
Ziga Lipuscek
23
Herdi Prenga
DF
6
Aleksandar Filipovic
RW
8
Lasha Odisharia
66
Modou Saidy
DM
26
Stefan Panic
77
Gauthier Mankenda
AM
10
Janis Ikaunieks
CF
7
Ismael Diomande
Dự bị
AM
49
Martins Kigurs
SS
17
Cedric Kouadio
CF
22
Darko Lemajic
GK
16
Jevgenijs Nerugals
DM
30
Haruna Rasid Njie
CM
81
Strahinja Rakic
RB
11
Roberts Savalnieks
DF
5
Niks Sliede
RW
70
Mor Talla Gaye
Cập nhật 09/04/2026 03:35

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2