-
- Họ tên:Adam Dvorak
- Ngày sinh:28/07/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Arturs Janovskis
- Ngày sinh:22/02/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:David Holoubek
- Ngày sinh:19/06/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Rihards Becers
- Ngày sinh:09/09/2003
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Darko Lemajic
- Ngày sinh:20/08/1993
- Chiều cao:199(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Janis Ikaunieks
- Ngày sinh:16/02/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Stefan Panic
- Ngày sinh:20/09/1992
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lasha Odisharia
- Ngày sinh:23/10/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Roberts Savalnieks
- Ngày sinh:04/02/1993
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Herdi Prenga
- Ngày sinh:31/08/1994
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Albania
-
- Họ tên:Ziga Lipuscek
- Ngày sinh:05/01/1997
- Chiều cao:200(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Slovenia
-
- Họ tên:Aleksandar Filipovic
- Ngày sinh:20/12/1994
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Jevgenijs Nerugals
- Ngày sinh:26/02/1989
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Adam Dvorak
25
Leos Prior
3
Maksims Semesko
28
Andris Deklavs
4
Alans Kangars
13
Jegors Novikovs
24
Filip Hasek
AM
10
David Holoubek
CM
29
Glebs Zaleiko
RW
9
Rihards Becers
17
Tomas Rataj
Dự bị
30
Samuel Belanik
26
Aleksandrs Butovskis
RW
7
Arturs Janovskis
21
Glebs Kacanovs
8
Roberts Melkis
20
Glebs Patika
RB
19
Armands Petersons
18
Emils Smaukstelis
GK
12
Martins Velika
Ra sân
GK
35
Marko Maric
CM
18
Dmitrijs Zelenkovs
43
Ziga Lipuscek
23
Herdi Prenga
DF
6
Aleksandar Filipovic
RW
8
Lasha Odisharia
66
Modou Saidy
DM
26
Stefan Panic
77
Gauthier Mankenda
AM
10
Janis Ikaunieks
CF
7
Ismael Diomande
Dự bị
AM
49
Martins Kigurs
SS
17
Cedric Kouadio
CF
22
Darko Lemajic
GK
16
Jevgenijs Nerugals
DM
30
Haruna Rasid Njie
CM
81
Strahinja Rakic
RB
11
Roberts Savalnieks
DF
5
Niks Sliede
RW
70
Mor Talla Gaye
Cập nhật 09/04/2026 03:35





