-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Quilindschy Hartman
- Ngày sinh:14/11/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:20(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Maxime Esteve
- Ngày sinh:26/05/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:11(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Josh Laurent
- Ngày sinh:06/05/1995
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:James Ward Prowse
- Ngày sinh:01/11/1994
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jacob Bruun Larsen
- Ngày sinh:19/09/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Lyle Foster
- Ngày sinh:03/09/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:9(Triệu)
- Quốc tịch:South Africa
-
- Họ tên:Loum Tchaouna
- Ngày sinh:08/09/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:France

-
- Họ tên:Ashley Barnes
- Ngày sinh:30/10/1989
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England

-
- Họ tên:Rhys Oates
- Ngày sinh:04/12/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Will Evans
- Ngày sinh:01/07/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Lucas Akins
- Ngày sinh:25/02/1989
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Grenada
-
- Họ tên:Louis Reed
- Ngày sinh:25/07/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Aaron Lewis
- Ngày sinh:26/06/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Stephen McLaughlin
- Ngày sinh:14/06/1990
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Adedeji Oshilaja
- Ngày sinh:02/03/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Frazer Blake-Tracy
- Ngày sinh:10/09/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Martin Dubravka
CM
29
Josh Laurent
4
Joe Worrall
5
Maxime Esteve
RB
2
Kyle Walker
CM
8
Chimuanya Ugochukwu
AM
28
Hannibal Mejbri
12
Bashir Humphreys
RW
10
Marcus Edwards
LW
11
Jaidon Anthony
AM
19
Zian Flemming
Dự bị
LB
23
Lucas Pires Silva
MF
7
Jacob Bruun Larsen
RW
17
Loum Tchaouna
13
Max Wei
16
Florentino Ibrain Morris Luis
CF
9
Lyle Foster
18
Hjalmar Ekdal
CF
35
Ashley Barnes
CM
20
James Ward Prowse
Ra sân
1
Liam Roberts
DF
20
Frazer Blake-Tracy
6
Baily Cargill
CM
23
Adedeji Oshilaja
RB
4
Elliott Hewitt
13
Jonathan Russell
MF
25
Louis Reed
24
Regan Hendry
27
Luke Bolton
22
Nathan Moriah Welsh
19
Victor Adeboyejo
Dự bị
MF
3
Stephen McLaughlin
SS
18
Rhys Oates
DM
40
George Abbott
SS
11
Will Evans
44
Oliver Irow
2
Kyle Knoyle
DM
8
Aaron Lewis
Cập nhật 15/02/2026 07:00





