GMT +7
Indonesian Odds
Australia A-League
Địa điểm: Allianz Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,20℃~21℃
  • Harrison Devenish-Meares
  • Họ tên:Harrison Devenish-Meares
  • Ngày sinh:27/10/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Benjamin Garuccio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.4 Alex Grant
  • Alex Grant
  • Họ tên:Alex Grant
  • Ngày sinh:23/01/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
72'
  • Marcel Tisserand
  • Họ tên:Marcel Tisserand
  • Ngày sinh:10/01/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#23 6.3 Rhyan Grant
  • Rhyan Grant
  • Họ tên:Rhyan Grant
  • Ngày sinh:26/02/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
67'
  • Paul Okon-Engstler
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
60'
#6 6.3 Corey Hollman
  • Corey Hollman
  • Họ tên:Corey Hollman
  • Ngày sinh:25/09/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#7 6.9 Piero Quispe
  • Piero Quispe
  • Họ tên:Piero Quispe
  • Ngày sinh:14/08/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Peru
14'80'
#20 7.6 Tiago Quintal
  • Tiago Quintal
  • Họ tên:Tiago Quintal
  • Ngày sinh:16/06/2006
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
85'
#10 7.4 Joe Lolley
  • Joe Lolley
  • Họ tên:Joe Lolley
  • Ngày sinh:25/08/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
60'
  • Victor Campuzano Bonilla
  • Họ tên:Victor Campuzano Bonilla
  • Ngày sinh:31/05/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
87'90'
  • Luka Jovanovic
  • Họ tên:Luka Jovanovic
  • Ngày sinh:20/05/2005
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
77'
#19 6.5 Yaya Dukuly
  • Yaya Dukuly
  • Họ tên:Yaya Dukuly
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
67'
  • Juan Muniz Gallego
  • Họ tên:Juan Muniz Gallego
  • Ngày sinh:14/03/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
67'
#44 6.8 Ryan White
  • Ryan White
  • Họ tên:Ryan White
  • Ngày sinh:23/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
90'
#12 6.3 Jonny Yull
  • Jonny Yull
  • Họ tên:Jonny Yull
  • Ngày sinh:05/03/2005
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
29'
#55 6.9 Ethan Alagich
  • Ethan Alagich
  • Họ tên:Ethan Alagich
  • Ngày sinh:18/12/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#14 6.6 Jay Barnett
  • Jay Barnett
  • Họ tên:Jay Barnett
  • Ngày sinh:14/02/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
70'
  • Bart Vriends
  • Họ tên:Bart Vriends
  • Ngày sinh:09/05/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#52 6.5 Sotiri Phillis
  • Sotiri Phillis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
18'
#7 8 Ryan Kitto
  • Ryan Kitto
  • Họ tên:Ryan Kitto
  • Ngày sinh:09/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#22 6.9 Joshua Smits
  • Joshua Smits
  • Họ tên:Joshua Smits
  • Ngày sinh:06/11/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Calf Injury
Broken wrist
11 FW
Groin Injury
Groin Injury
Hip injury
Knee injury
40 GK
Knee Problems
99 CF
Hamstring Injury
Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Harrison Devenish-Meares
RB
23
Rhyan Grant
DF
32
Marcel Tisserand
5
Alex Grant
17
Benjamin Garuccio
MF
6
Corey Hollman
24
Paul Okon-Engstler
44
Akol Akon
AM
20
Tiago Quintal
MF
7
Piero Quispe
FW
9
Victor Campuzano Bonilla
Dự bị
30
Alexander Zaverdinos
LB
16
Joel King
41
Alexandar Popovic
36
Rhys Youlley
RW
10
Joe Lolley
FW
13
Patrick Wood
FW
22
Mathias Macallister
Ra sân
GK
22
Joshua Smits
LB
7
Ryan Kitto
52
Sotiri Phillis
3
Bart Vriends
DM
14
Jay Barnett
LW
11
Craig Goodwin
MF
12
Jonny Yull
AM
44
Ryan White
FW
19
Yaya Dukuly
MF
10
Juan Muniz Gallego
CF
9
Luka Jovanovic
Dự bị
35
Brody Burkitt
GK
13
Max Vartuli
RM
36
Panashe Madanha
62
Fabian Talladira
MF
23
Luke Duzel
55
Ethan Alagich
LW
17
Ben Folami
Cập nhật 14/02/2026 22:39

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2