-
- Họ tên:Lawrence Thomas
- Ngày sinh:09/05/1992
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Anthony Pantazopoulos
- Ngày sinh:22/04/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Alex Bonetig
- Ngày sinh:20/08/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Ruon Tongyik
- Ngày sinh:28/12/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.405(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Aidan Simmons
- Ngày sinh:26/05/2003
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Bozhidar Kraev
- Ngày sinh:23/06/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Bulgaria

-
- Họ tên:Angus Thurgate
- Ngày sinh:08/02/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Joshua Brillante
- Ngày sinh:25/03/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Aydan Hammond
- Ngày sinh:23/12/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Kosta Barbarouses
- Ngày sinh:19/02/1990
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Brandon Borello
- Ngày sinh:25/07/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Lachlan Brook
- Ngày sinh:08/02/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Sam Cosgrove
- Ngày sinh:02/12/1996
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Logan Rogerson
- Ngày sinh:28/05/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand

-
- Họ tên:Jake Brimmer
- Ngày sinh:03/04/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Malta
-
- Họ tên:Louis Verstraete
- Ngày sinh:04/05/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium

-
- Họ tên:Jesse Randall
- Ngày sinh:19/08/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Callan Elliot
- Ngày sinh:07/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Daniel Hall
- Ngày sinh:14/06/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Fiji
-
- Họ tên:Jake Girdwood Reich
- Ngày sinh:26/05/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Francis De Vries
- Ngày sinh:28/11/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Michael Woud
- Ngày sinh:16/01/1999
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
20
Lawrence Thomas
DF
22
Anthony Pantazopoulos
DF
4
Alex Bonetig
DF
19
Ruon Tongyik
RB
31
Aidan Simmons
LW
23
Bozhidar Kraev
MF
32
Angus Thurgate
DM
25
Joshua Brillante
RW
21
Aydan Hammond
FW
9
Kosta Barbarouses
CF
26
Brandon Borello
Dự bị
GK
30
Jordan Holmes
RB
2
Gabriel Cleur
MF
8
Steven Peter Ugarkovic
RW
17
Jarrod Carluccio
CM
5
Dylan Dean Scicluna
FW
45
Alou Kuol
FW
39
Awan Lual
Ra sân
GK
1
Michael Woud
DF
17
Callan Elliot
DF
23
Daniel Hall
DM
3
Jake Girdwood Reich
LB
15
Francis De Vries
DM
6
Louis Verstraete
CM
22
Jake Brimmer
RW
27
Logan Rogerson
FW
77
Lachlan Brook
FW
21
Jesse Randall
FW
9
Sam Cosgrove
Dự bị
GK
20
Oliver Sail
4
Nando Zen Pijnaker
DF
2
Hiroki Sakai
FW
11
Marlee Francois
MF
7
Cameron Howieson
MF
8
Luis Felipe Gallegos
FW
10
Luis Guillermo May Bartesaghi
Cập nhật 20/12/2025 07:00





