GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Síp
Thời tiết: Nhiều mây ,19℃~20℃
  • Perntreou Kleton
  • Họ tên:Perntreou Kleton
  • Ngày sinh:08/01/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
85'
  • Vasiliou Giorgos
  • Họ tên:Vasiliou Giorgos
  • Ngày sinh:15/03/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
90'
  • Stefanos Miller
  • Họ tên:Stefanos Miller
  • Ngày sinh:14/01/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
35'
  • Izuchukwu Jude Anthony
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'81'
  • Nearchos Zinonos
  • Họ tên:Nearchos Zinonos
  • Ngày sinh:29/01/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
85'
  • Kyriakos Antoniou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'74'
#80 Carlito
  • Carlito
  • Họ tên:Carlito
  • Ngày sinh:16/05/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Angola
58'
  • Andreas Athanasiou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alberto Fernandez Garcia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
  • Yair Castro
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jose Rafael Romo Perez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andronikos Kakoullis
  • Họ tên:Andronikos Kakoullis
  • Ngày sinh:03/05/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
66'
  • Yannick Arthur Gomis
  • Họ tên:Yannick Arthur Gomis
  • Ngày sinh:03/02/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
66'
  • Veljko Nikolic
  • Họ tên:Veljko Nikolic
  • Ngày sinh:29/08/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
22'
  • Grigoris Kastanos
  • Họ tên:Grigoris Kastanos
  • Ngày sinh:30/01/1998
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
76'
  • Charalampos Charalampous
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
79'90'
  • Jaden Montnor
  • Họ tên:Jaden Montnor
  • Ngày sinh:09/08/2002
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
71'
  • Steeve Yago
  • Họ tên:Steeve Yago
  • Ngày sinh:16/12/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
  • Connor Goldson
  • Họ tên:Connor Goldson
  • Ngày sinh:18/12/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
66'
  • David Lelle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Anderson Correia
  • Họ tên:Anderson Correia
  • Ngày sinh:06/05/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Wes Foderingham
  • Họ tên:Wes Foderingham
  • Ngày sinh:14/01/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Indirect card suspension
Cheek bone contusion
Cruciate ligament injury
Cruciate Ligament Surgery
Metatarsal fracture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Perntreou Kleton
DF
4
Stefanos Miller
5
Kyriakos Antoniou
28
Pavel Tsabelin
RB
29
Nearchos Zinonos
CM
80
Carlito
11
Andreas Athanasiou
23
Emanuel Taffertshofer
LB
30
Vasiliou Giorgos
RW
7
Thierno Issiaga Barry Arevalo
9
Jose Rafael Romo Perez
Dự bị
88
Andreas Theokli
99
Yigal Becker
3
Lampros Genethliou
LB
19
Thomas Ioannou
82
Benson Anang
14
Alberto Fernandez Garcia
RB
24
Nikita Roman Dubov
LW
26
Giannis Chatzivasilis
37
Braydon Manu
22
Benito
Ra sân
GK
1
Vanailson Luciano de Souza Alves
LB
7
Anderson Correia
6
Connor Goldson
4
David Lelle
RB
20
Steeve Yago
45
Ross McCausland
AM
28
Grigoris Kastanos
DM
18
Yacine Bourhane
CF
66
Jaden Montnor
CF
99
Rody Junior Effaghe
CF
14
Yannick Arthur Gomis
Dự bị
MF
30
Gustavo Paje
CF
80
Andronikos Kakoullis
SS
9
Aleksandr Kokorin
AM
22
Veljko Nikolic
RW
70
Edi Semedo
GK
25
Wes Foderingham
GK
90
Ellinas Sofroniou
RB
19
Mamadou Sane
88
Collins Phares Fi Akamba
75
Michalis Theodosiou
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2