GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Indonesia
Địa điểm: Stadion Gelora Bung Tomo Thời tiết:  ,26°C
  • Andhika Ramadhani
  • Họ tên:Andhika Ramadhani
  • Ngày sinh:05/01/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Indonesia
  • Jefferson Junio da Silva
  • Họ tên:Jefferson Junio da Silva
  • Ngày sinh:03/01/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Rachmat Irianto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Risto Mitrevski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#33 Koko Ari
  • Koko Ari
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
  • Toni Firmansyah
  • Họ tên:Toni Firmansyah
  • Ngày sinh:16/01/2005
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Indonesia
  • Milos Raickovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Francisco Israel Rivera Davalos
  • Họ tên:Francisco Israel Rivera Davalos
  • Ngày sinh:23/09/1994
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.425(Triệu)
  • Quốc tịch:Mexico
58'85'
  • Gali Freitas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bruno Pereira de Albuquerque
  • Họ tên:Bruno Pereira de Albuquerque
  • Ngày sinh:20/07/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
64'82'
  • Mihailo Perovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'
  • Moussa Sidibé
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
26'70'
  • Bernard Henri Cedric Doumbia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
86'
  • Ryo Matsumura
  • Họ tên:Ryo Matsumura
  • Ngày sinh:15/06/1994
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Moises Gaucho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jean Befolo Mbaga Marie Privat
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'75'
  • Teuku Ichsan
  • Họ tên:Teuku Ichsan
  • Ngày sinh:25/11/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Putu Gede Juni Antara
  • Họ tên:Putu Gede Juni Antara
  • Ngày sinh:07/06/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Indonesia
30'
  • Nehar Sadiki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
85'90'
  • Slavko Damjanovic
  • Họ tên:Slavko Damjanovic
  • Ngày sinh:02/11/1992
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Deaner Missa Frengky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aqil Savik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Ernando Ari Sutaryadi
DF
17
Jefferson Junio da Silva
24
Leo Lelis
5
Risto Mitrevski
DF
2
Arief Catur
MF
16
Pedro Matos
AM
7
Francisco Israel Rivera Davalos
53
Rachmat Irianto
22
Gali Freitas
11
Mihailo Perovic
26
Dimas Wicaksono
Dự bị
RW
77
Malik Risaldi
RB
12
Alfan Suaib
33
Koko Ari
55
Sadida Putra
GK
52
Andhika Ramadhani
LB
15
Mikael Tata
81
Moch Ichas Baihaqi
RW
8
Oktafianus Fernando
Ra sân
1
Aqil Savik
58
Deaner Missa Frengky
15
Slavko Damjanovic
4
Nehar Sadiki
DF
2
Putu Gede Juni Antara
5
Moises Gaucho
37
Jean Befolo Mbaga Marie Privat
MF
23
Wahyu Subo Seto
MF
19
Teuku Ichsan
17
Moussa Sidibé
10
Cédric Henry
Dự bị
GK
12
Awan Setho Raharjo
3
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
45
Rahmat Syawal
6
Alan Cardoso de Andrade
FW
22
Dendi Sulistyawan
11
Firza Andika
72
Sho Yamamoto
25
Evandra Florasta
MF
20
Sani Rizki
9
Ilija Spasojevic
96
Ryan Kurnia
MF
8
Ginanjar Ramadhani
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2