GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Hy Lạp
Thời tiết:  ,15℃~16℃
  • Yevgeniy Kucherenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
85'
  • Christian Manrique
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Christos Sielis
  • Họ tên:Christos Sielis
  • Ngày sinh:02/02/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Gustav Granath
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
  • Giannis Satsias
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
  • Andreas Bouchalakis
  • Họ tên:Andreas Bouchalakis
  • Ngày sinh:05/04/1993
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Esteban Diego
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
71'
  • Farley Rosa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
19'
  • Alexandru Irinel Matan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Lenny Ivo Lobato Romanelli
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
64'86'
  • Youssouph Mamadou Badji
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
62'
  • Nicholas Gioacchini
  • Họ tên:Nicholas Gioacchini
  • Ngày sinh:25/07/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
44'82'
  • Julian Bartolo
  • Họ tên:Julian Bartolo
  • Ngày sinh:15/04/1996
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
50'62'
  • Stefan Mitrovic
  • Họ tên:Stefan Mitrovic
  • Ngày sinh:15/08/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
71'
  • Julian Chicco
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Miki Munoz
  • Họ tên:Miki Munoz
  • Ngày sinh:13/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
42'
  • Kalvin Ketu
  • Họ tên:Kalvin Ketu
  • Ngày sinh:06/06/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
71'
  • Panagiotis Deligiannidis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
  • Họ tên:Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
  • Ngày sinh:24/04/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
40'
  • Pepe Castano
  • Họ tên:Pepe Castano
  • Ngày sinh:10/12/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Issiaga Sylla
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikolaos Papadopoulos
  • Họ tên:Nikolaos Papadopoulos
  • Ngày sinh:11/04/1990
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension
90 CM
Ruptured cruciate ligament
Bone marrow swelling
Ruptured cruciate ligament
Groin Injury
Cruciate ligament injury
Unknown Injury
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
99
Yevgeniy Kucherenko
RB
35
Charis Mavrias
2
Gustav Granath
16
Christos Sielis
15
Christian Manrique
70
Lenny Ivo Lobato Romanelli
18
Giannis Satsias
CM
41
Andreas Bouchalakis
19
Farley Rosa
25
Youssouph Mamadou Badji
10
Alexandru Irinel Matan
Dự bị
14
Kosta Aleksic
LB
65
Apostolos Apostolopoulos
30
Adriano Bregou
22
Esteban Diego
31
Juan Manuel Garcia
4
Unai Garcia Lugea
28
Lazar Kojic
71
Konrad Michalak
5
Sebastian Mladen
AM
77
Vangelis Nikolaou
7
Lampros Smyrlis
12
Zivko Zivkovic
Ra sân
GK
1
Nikolaos Papadopoulos
4
Issiaga Sylla
2
Robert Ivanov
13
Kostas Triantafyllopoulos
RB
17
Nikolai Alho
FW
40
Kalvin Ketu
CM
22
Miki Munoz
DM
5
Evgeni Yablonski
LW
75
Stefan Mitrovic
LW
7
Julian Bartolo
CF
26
Chidera Okoh
Dự bị
19
Pepe Castano
61
Vasilios Chatziemmanouil
14
Julian Chicco
64
Panagiotis Deligiannidis
11
Dimitris Emmanouilidis
CF
9
Nicholas Gioacchini
DM
10
Eder Gonzalez
RW
20
Nikolaos Kaltsas
32
Junior Leandro Mendieta
3
Nikola Sipcic
GK
16
Panagiotis Tsintotas
DM
8
Theofanis Tzandaris
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2