GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 2 Đức
Địa điểm: Fritz Walter Stadion Thời tiết: Nhiều mây ,0℃~1℃
#1 7.1 Julian Krahl
  • Julian Krahl
  • Họ tên:Julian Krahl
  • Ngày sinh:22/01/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#14 7.1 Jacob Rasmussen
  • Jacob Rasmussen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#31 7.3 Luca Sirch
  • Luca Sirch
  • Họ tên:Luca Sirch
  • Ngày sinh:14/06/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
18'26'
  • Atanas Chernev
  • Họ tên:Atanas Chernev
  • Ngày sinh:25/03/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#22 7.7 Mika Haas
  • Mika Haas
  • Họ tên:Mika Haas
  • Ngày sinh:11/08/2005
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
10'
#8 8.2 Semih Sahin
  • Semih Sahin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#37 6.2 Leon Robinson
  • Leon Robinson
  • Họ tên:Leon Robinson
  • Ngày sinh:11/07/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
66'
#26 6.5 Paul Joly
  • Paul Joly
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
#7 6.2 Marlon Ritter
  • Marlon Ritter
  • Họ tên:Marlon Ritter
  • Ngày sinh:15/10/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
90'
#15 6.7 Naatan Skytta
  • Naatan Skytta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
  • Norman Bassette
  • Họ tên:Norman Bassette
  • Ngày sinh:09/11/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
#9 6.1 Noel Futkeu
  • Noel Futkeu
  • Họ tên:Noel Futkeu
  • Ngày sinh:06/12/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
82'
  • Sayfallah Ltaief
  • Họ tên:Sayfallah Ltaief
  • Ngày sinh:22/04/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
#10 7.7 Branimir Hrgota
  • Branimir Hrgota
  • Họ tên:Branimir Hrgota
  • Ngày sinh:12/01/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
90'
#23 6.2 Jannik Dehm
  • Jannik Dehm
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
#28 6.3 Doni Arifi
  • Doni Arifi
  • Họ tên:Doni Arifi
  • Ngày sinh:11/04/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
51'70'
#13 6.9 Paul Will
  • Paul Will
  • Họ tên:Paul Will
  • Ngày sinh:01/03/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
82'
#16 6.5 Aaron Keller
  • Aaron Keller
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'46'
  • Brynjar Ingi Bjarnason
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 7.3 Jan Elvedi
  • Jan Elvedi
  • Họ tên:Jan Elvedi
  • Ngày sinh:30/09/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
55'
#5 6.5 Reno Munz
  • Reno Munz
  • Họ tên:Reno Munz
  • Ngày sinh:02/10/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#43 6.4 Silas Prufrock
  • Silas Prufrock
  • Họ tên:Silas Prufrock
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
30 GK
Ankle Injury
Yellow card total suspension
Achilles tendon rupture
fitness
30 RM
Muscle Injury
37 CM
Adductor problems
Muscular problems
24 LB
Adductor problems
fitness
Hamstring Injury
Knee Surgery
Muscle Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Julian Krahl
16
Atanas Chernev
4
Maxwell Gyamfi
14
Jacob Rasmussen
26
Paul Joly
MF
6
Fabian Kunze
8
Semih Sahin
LB
22
Mika Haas
31
Luca Sirch
15
Naatan Skytta
CF
19
Daniel Hanslik
Dự bị
CF
17
Norman Bassette
RB
2
Simon Asta
CF
20
Mergim Berisha
LW
11
Kenny Prince Redondo
43
Owen Gibs
GK
25
Simon Simoni
MF
7
Marlon Ritter
LB
3
Florian Kleinhansl
44
Dion Hofmeister
Ra sân
21
Timo Schlieck
5
Reno Munz
15
Jan Elvedi
25
Brynjar Ingi Bjarnason
23
Jannik Dehm
MF
28
Doni Arifi
DM
13
Paul Will
LW
11
Aiman Dardari
CF
10
Branimir Hrgota
16
Aaron Keller
LM
47
Sayfallah Ltaief
Dự bị
4
Phillip Ziereis
SS
7
Dennis Srbeny
18
Felix Higl
CF
9
Noel Futkeu
2
Lukas Reich
CF
45
Keyan Varela
38
Raul Marita
DF
43
Silas Prufrock
44
Mehmet Avlayici
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2