GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Prenton Park Thời tiết: Nhiều mây ,3℃~4℃
#33 7.7 Marko Marosi
  • Marko Marosi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Patrick Brough
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 7.8 Nathan Smith
  • Nathan Smith
  • Họ tên:Nathan Smith
  • Ngày sinh:03/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#28 8.5 Stephan Negru
  • Stephan Negru
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
81'
#11 6.6 Omari Patrick
  • Omari Patrick
  • Họ tên:Omari Patrick
  • Ngày sinh:24/05/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
76'
#8 7 Sam Finley
  • Sam Finley
  • Họ tên:Sam Finley
  • Ngày sinh:04/08/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
83'
  • Lewis Warrington
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
56'
#26 7.4 James Plant
  • James Plant
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
38'71'
  • Charlie Whitaker
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
12'81'
#32 8.5 Zech Obiero
  • Zech Obiero
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'71'
#29 7.5 Joe Ironside
  • Joe Ironside
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
67'
#44 5.9 Klaidi Lolos
  • Klaidi Lolos
  • Họ tên:Klaidi Lolos
  • Ngày sinh:16/10/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
  • Danilo Orsi-Dadomo
  • Họ tên:Danilo Orsi-Dadomo
  • Ngày sinh:19/04/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#49 5.5 Ronan Darcy
  • Ronan Darcy
  • Họ tên:Ronan Darcy
  • Ngày sinh:04/11/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#41 6.1 Kellan Gordon
  • Kellan Gordon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 7.8 Jay Williams
  • Jay Williams
  • Họ tên:Jay Williams
  • Ngày sinh:04/10/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Saint Kitts and Nevis
46'
#30 6.1 Louie Copley
  • Louie Copley
  • Họ tên:Louie Copley
  • Ngày sinh:20/10/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
74'
#7 5.7 Harry Forster
  • Harry Forster
  • Họ tên:Harry Forster
  • Ngày sinh:11/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
67'
  • Akinwale Joseph Odimayo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
44'
  • Geraldo Bajrami
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 7.5 Josh Flint
  • Josh Flint
  • Họ tên:Josh Flint
  • Ngày sinh:13/10/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#35 5.7 Jacob Chapman
  • Jacob Chapman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Marko Marosi
28
Stephan Negru
5
Nathan Smith
3
Patrick Brough
26
James Plant
25
Lewis Warrington
CM
8
Sam Finley
LM
11
Omari Patrick
32
Zech Obiero
29
Joe Ironside
7
Charlie Whitaker
Dự bị
RB
2
Cameron Norman
DM
42
Nohan Kenneh
GK
12
Jack Barrett
31
Max Dickov
CF
9
Kristian Dennis
16
Jason Lowe
30
Aaron McGowan
Ra sân
35
Jacob Chapman
28
Josh Flint
42
Theo Vassell
31
Akinwale Joseph Odimayo
MF
12
Lewis Richards
DM
26
Jay Williams
AM
49
Ronan Darcy
LM
7
Harry Forster
FW
44
Klaidi Lolos
FW
99
Danilo Orsi-Dadomo
13
Harry McKirdy
Dự bị
4
Geraldo Bajrami
19
Dion Pereira
41
Kellan Gordon
MF
32
Taylor Richards
5
Charlie Barker
MF
30
Louie Copley
Cập nhật 15/02/2026 03:20

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2