GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: New Meadow Thời tiết:  ,3℃~4℃
#1 6.6 Matthew Cox
  • Matthew Cox
  • Họ tên:Matthew Cox
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 7.4 Josh Ruffels
  • Josh Ruffels
  • Họ tên:Josh Ruffels
  • Ngày sinh:23/10/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.3 William Boyle
  • William Boyle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
22'
#2 9.1 Luca Hoole
  • Luca Hoole
  • Họ tên:Luca Hoole
  • Ngày sinh:02/06/2002
  • Chiều cao:18(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
32'83'
#30 7.6 Kevin Berkoe
  • Kevin Berkoe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 7.5 Taylor Perry
  • Taylor Perry
  • Họ tên:Taylor Perry
  • Ngày sinh:15/07/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
79'
#10 6.6 Tom Sang
  • Tom Sang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.4 Ismeal Kabia
  • Ismeal Kabia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
79'
#11 6.2 Anthony Scully
  • Anthony Scully
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
58'
  • George Lloyd
  • Họ tên:George Lloyd
  • Ngày sinh:11/02/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
7'45'63'
#19 8.1 Iwan Morgan
  • Iwan Morgan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 7 Aaron Drinan
  • Aaron Drinan
  • Họ tên:Aaron Drinan
  • Ngày sinh:06/05/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#28 6.8 Ollie Palmer
  • Ollie Palmer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
#44 6.2 Darren Oldaker
  • Darren Oldaker
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
72'
#33 6.9 Joel McGregor
  • Joel McGregor
  • Họ tên:Joel McGregor
  • Ngày sinh:24/03/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.1 Gavin Kilkenny
  • Gavin Kilkenny
  • Họ tên:Gavin Kilkenny
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
72'
  • Tom Nichols
  • Họ tên:Tom Nichols
  • Ngày sinh:28/08/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
60'
#26 6.8 Jake Batty
  • Jake Batty
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'46'
#6 7.3 James Ball
  • James Ball
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
31'
#8 6.7 Ollie Clarke
  • Ollie Clarke
  • Họ tên:Ollie Clarke
  • Ngày sinh:29/06/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
45'
#34 7.3 Billy Kirkman
  • Billy Kirkman
  • Họ tên:Billy Kirkman
  • Ngày sinh:26/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 5.5 Connor Ripley
  • Connor Ripley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Matthew Cox
25
Josh Ruffels
5
William Boyle
RB
2
Luca Hoole
30
Kevin Berkoe
CM
14
Taylor Perry
10
Tom Sang
20
Ismeal Kabia
11
Anthony Scully
19
Iwan Morgan
CF
27
John Marquis
Dự bị
7
Tommy McDermott
LB
3
Malvind Benning
SS
9
George Lloyd
MF
16
Nicholas Freeman
4
Thomas Anderson
21
Trey Samuel-Ogunsuyi
12
Will Brook
Ra sân
1
Connor Ripley
DF
34
Billy Kirkman
17
Ryan Tafazolli
CM
8
Ollie Clarke
RM
33
Joel McGregor
CM
18
Gavin Kilkenny
SS
7
Tom Nichols
19
Joseph Leonard Snowdon
MF
21
James Scanlon
FW
30
Junior Hoilett
SS
23
Aaron Drinan
Dự bị
26
Jake Batty
12
Lewis Ward
DF
22
Jamie Knight-Lebel
28
Ollie Palmer
44
Darren Oldaker
FW
24
Fletcher Holman
MF
25
Aidan Borland
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2