GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Boundary Park Thời tiết:  ,2℃~3℃
  • Matthew Hudson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 7.4 Jamie Robson
  • Jamie Robson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Donervorn Daniels
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#40 6.2 Dynel Simeu
  • Dynel Simeu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6 Jake Caprice
  • Jake Caprice
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.7 Kai Payne
  • Kai Payne
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 6.8 Tom Pett
  • Tom Pett
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#7 5.9 Kane Taylor
  • Kane Taylor
  • Họ tên:Kane Taylor
  • Ngày sinh:14/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
73'
#17 5.7 Calum Kavanagh
  • Calum Kavanagh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
39'
#14 6.4 Joe Garner
  • Joe Garner
  • Họ tên:Joe Garner
  • Ngày sinh:12/04/1988
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.6 Owen Devonport
  • Owen Devonport
  • Họ tên:Owen Devonport
  • Ngày sinh:09/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
65'75'
#9 6.4 Will Davies
  • Will Davies
  • Họ tên:Will Davies
  • Ngày sinh:06/06/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
87'
#16 7.5 Ethan Ennis
  • Ethan Ennis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
75'
  • Matthew Virtue-Thick
  • Họ tên:Matthew Virtue-Thick
  • Ngày sinh:02/05/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:England
45'
#10 8.1 Mark Helm
  • Mark Helm
  • Họ tên:Mark Helm
  • Ngày sinh:21/10/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:England
62'
#22 6.3 Josh Powell
  • Josh Powell
  • Họ tên:Josh Powell
  • Ngày sinh:09/01/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 5.9 Elliot Bonds
  • Elliot Bonds
  • Họ tên:Elliot Bonds
  • Ngày sinh:23/03/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Guyana
#26 7.2 Shaun Rooney
  • Shaun Rooney
  • Họ tên:Shaun Rooney
  • Ngày sinh:26/07/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#35 6.8 Conor Haughey
  • Conor Haughey
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.6 Finley Potter
  • Finley Potter
  • Họ tên:Finley Potter
  • Ngày sinh:14/03/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#13 6.4 Jay Lynch
  • Jay Lynch
  • Họ tên:Jay Lynch
  • Ngày sinh:31/03/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
17 CF
Knee injury
Achilles tendon rupture

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Matthew Hudson
20
Jake Caprice
40
Dynel Simeu
5
Donervorn Daniels
6
Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe
24
Jamie Robson
MF
7
Kane Taylor
4
Tom Pett
26
Kai Payne
MF
9
Mike Fondop Talum
17
Calum Kavanagh
Dự bị
22
Fabio Jalo
15
Kane Drummond
8
Ryan Woods
27
Oliver Hammond
31
Tom Donaghy
19
Luke Hannant
11
Jack Stevens
Ra sân
GK
13
Jay Lynch
18
Harrison Holgate
35
Conor Haughey
44
Toby Mullarkey
LB
22
Josh Powell
DM
6
Elliot Bonds
CM
8
Matthew Virtue-Thick
16
Ethan Ennis
AM
10
Mark Helm
FW
9
Will Davies
CF
17
Ched Evans
Dự bị
29
Owen Devonport
GK
37
Luke Hewitson
32
Kayden Hughes
24
Mitchell Clarke
MF
23
George Morrison
7
Detlef Esapa Osong
38
Crispin McLean
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2