GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Alexandra Stadium Thời tiết:  ,3℃~4℃
#41 7.6 Ian Lawlor
  • Ian Lawlor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Reece Hutchinson
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mickey Demetriou
  • Họ tên:Mickey Demetriou
  • Ngày sinh:12/03/1990
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#25 7.9 Alfie Pond
  • Alfie Pond
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lewis Billington
  • Họ tên:Lewis Billington
  • Ngày sinh:17/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
#8 6.5 Conor Thomas
  • Conor Thomas
  • Họ tên:Conor Thomas
  • Ngày sinh:29/10/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
57'
#23 6.5 Jack Powell
  • Jack Powell
  • Họ tên:Jack Powell
  • Ngày sinh:29/01/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#20 6.7 Calum Agius
  • Calum Agius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#17 6.4 Matus Holicek
  • Matus Holicek
  • Họ tên:Matus Holicek
  • Ngày sinh:25/01/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
81'
#26 6.7 Tommi OReilly
  • Tommi OReilly
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
57'
#24 6.3 Josh March
  • Josh March
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
69'
#19 6.9 Sam Vokes
  • Sam Vokes
  • Họ tên:Sam Vokes
  • Ngày sinh:21/10/1989
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
78'
  • Garath McCleary
  • Họ tên:Garath McCleary
  • Ngày sinh:15/05/1987
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
90'
#14 6.6 Robbie McKenzie
  • Robbie McKenzie
  • Họ tên:Robbie McKenzie
  • Ngày sinh:25/09/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#38 6 Ronan Hale
  • Ronan Hale
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
#6 6.7 Ethan Coleman
  • Ethan Coleman
  • Họ tên:Ethan Coleman
  • Ngày sinh:28/01/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
78'
#8 6.7 Armani Little
  • Armani Little
  • Họ tên:Armani Little
  • Ngày sinh:05/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 6.6 Remeao Hutton
  • Remeao Hutton
  • Họ tên:Remeao Hutton
  • Ngày sinh:28/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#39 6.3 Omar Beckles
  • Omar Beckles
  • Họ tên:Omar Beckles
  • Ngày sinh:25/10/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Grenada
#15 7.1 Travis Akomeah
  • Travis Akomeah
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.1 Max Clark
  • Max Clark
  • Họ tên:Max Clark
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#1 6.4 Glenn Morris
  • Glenn Morris
  • Họ tên:Glenn Morris
  • Ngày sinh:20/12/1983
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
hamstring strain
Knee injury
Broken leg
11 CM
Ligament Injury
Ankle Injury
Leg Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
41
Ian Lawlor
18
James Connolly
5
Mickey Demetriou
25
Alfie Pond
RB
2
Lewis Billington
CM
23
Jack Powell
CM
19
Owen Lunt
3
Reece Hutchinson
26
Tommi OReilly
AM
17
Matus Holicek
24
Josh March
Dự bị
SS
29
Adrien Thibaut
DM
8
Conor Thomas
CM
14
Charlie Finney
GK
1
Tom Booth
20
Calum Agius
MF
30
Stan Dancey
MF
32
Luca Moore
Ra sân
GK
1
Glenn Morris
LB
3
Max Clark
15
Travis Akomeah
DF
39
Omar Beckles
RM
2
Remeao Hutton
CM
8
Armani Little
DM
6
Ethan Coleman
38
Ronan Hale
AM
23
Bradley Dack
RW
7
Garath McCleary
CF
19
Sam Vokes
Dự bị
12
Seb Palmer-Houlden
DM
14
Robbie McKenzie
GK
25
Jake Turner
5
Andy Smith
36
Cameron Antwi
SS
9
Josh Andrews
MF
30
Sam Gale
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2