-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mickey Demetriou
- Ngày sinh:12/03/1990
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Lewis Billington
- Ngày sinh:17/02/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Conor Thomas
- Ngày sinh:29/10/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jack Powell
- Ngày sinh:29/01/1994
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Matus Holicek
- Ngày sinh:25/01/2005
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Slovakia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Sam Vokes
- Ngày sinh:21/10/1989
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Garath McCleary
- Ngày sinh:15/05/1987
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:Robbie McKenzie
- Ngày sinh:25/09/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ethan Coleman
- Ngày sinh:28/01/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Armani Little
- Ngày sinh:05/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Remeao Hutton
- Ngày sinh:28/09/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Omar Beckles
- Ngày sinh:25/10/1991
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Grenada
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Max Clark
- Ngày sinh:19/01/1996
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Glenn Morris
- Ngày sinh:20/12/1983
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
41
Ian Lawlor
18
James Connolly
5
Mickey Demetriou
25
Alfie Pond
RB
2
Lewis Billington
CM
23
Jack Powell
CM
19
Owen Lunt
3
Reece Hutchinson
26
Tommi OReilly
AM
17
Matus Holicek
24
Josh March
Dự bị
SS
29
Adrien Thibaut
DM
8
Conor Thomas
CM
14
Charlie Finney
GK
1
Tom Booth
20
Calum Agius
MF
30
Stan Dancey
MF
32
Luca Moore
Ra sân
GK
1
Glenn Morris
LB
3
Max Clark
15
Travis Akomeah
DF
39
Omar Beckles
RM
2
Remeao Hutton
CM
8
Armani Little
DM
6
Ethan Coleman
38
Ronan Hale
AM
23
Bradley Dack
RW
7
Garath McCleary
CF
19
Sam Vokes
Dự bị
12
Seb Palmer-Houlden
DM
14
Robbie McKenzie
GK
25
Jake Turner
5
Andy Smith
36
Cameron Antwi
SS
9
Josh Andrews
MF
30
Sam Gale
Cập nhật 15/02/2026 07:00





