GMT +7
Indonesian Odds
Hạng 4 Anh
Địa điểm: Proact Stadium Thời tiết:  ,3℃~4℃
#1 6.8 Zach Hemming
  • Zach Hemming
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'70'
#46 7.6 Tom Pearce
  • Tom Pearce
  • Họ tên:Tom Pearce
  • Ngày sinh:12/04/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#26 6.6 Sil Swinkels
  • Sil Swinkels
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cheyenne Dunkley
  • Họ tên:Cheyenne Dunkley
  • Ngày sinh:13/02/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
#29 7.4 Sam Curtis
  • Sam Curtis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#36 6.8 Sammy Braybroke
  • Sammy Braybroke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
85'
#4 6.7 Tom Naylor
  • Tom Naylor
  • Họ tên:Tom Naylor
  • Ngày sinh:28/06/1991
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#11 6.9 Dylan Duffy
  • Dylan Duffy
  • Họ tên:Dylan Duffy
  • Ngày sinh:28/11/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
70'
  • Liam Mandeville
  • Họ tên:Liam Mandeville
  • Ngày sinh:17/02/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:England
70'
#24 7.5 Dilan Markanday
  • Dilan Markanday
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
12'57'59'
#10 6.3 Lee Bonis
  • Lee Bonis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.4 Emile Acquah
  • Emile Acquah
  • Họ tên:Emile Acquah
  • Ngày sinh:13/07/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.9 Ellis Taylor
  • Ellis Taylor
  • Họ tên:Ellis Taylor
  • Ngày sinh:14/04/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
82'
#22 6.7 Reece Smith
  • Reece Smith
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#23 5.9 Emmerson Sutton
  • Emmerson Sutton
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 6.9 Bryn Morris
  • Bryn Morris
  • Họ tên:Bryn Morris
  • Ngày sinh:25/04/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#4 6.4 Jack Evans
  • Jack Evans
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 6.6 Lewis Cass
  • Lewis Cass
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cathal Heffernan
  • Họ tên:Cathal Heffernan
  • Ngày sinh:27/04/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
24'
#30 5.9 Liam Gibson
  • Liam Gibson
  • Họ tên:Liam Gibson
  • Ngày sinh:25/04/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
74'
#3 5.9 Jacob Slater
  • Jacob Slater
  • Họ tên:Jacob Slater
  • Ngày sinh:05/10/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#13 6.7 Henry Gray
  • Henry Gray
  • Họ tên:Henry Gray
  • Ngày sinh:29/03/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
13 CM
Shinbone injury

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Zach Hemming
29
Sam Curtis
22
Cheyenne Dunkley
26
Sil Swinkels
DF
46
Tom Pearce
DM
4
Tom Naylor
36
Sammy Braybroke
24
Dilan Markanday
AM
7
Liam Mandeville
LM
11
Dylan Duffy
10
Lee Bonis
Dự bị
28
James Berry-McNally
25
Will Dickson
LW
17
Armando Dobra
RB
44
Janoi Donacien
SS
9
William Grigg
45
Freddie Ladapo
6
Kyle McFadzean
Ra sân
GK
13
Henry Gray
DF
3
Jacob Slater
30
Liam Gibson
DF
31
Cathal Heffernan
24
Lewis Cass
4
Jack Evans
CM
8
Bryn Morris
23
Emmerson Sutton
22
Reece Smith
RM
21
Ellis Taylor
CF
12
Emile Acquah
Dự bị
15
Anthony OConnor
14
Conor McAleny
38
Tobias Brenan
SS
18
Jack Muldoon
RW
7
George Thomson
37
Aiden Marsh
GK
33
Sam Waller
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2