-
- Họ tên:Josh Vickers
- Ngày sinh:01/12/1995
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Callum Elder
- Ngày sinh:27/01/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Matthew Clarke
- Ngày sinh:22/09/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Joe Ward
- Ngày sinh:22/08/1995
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:David Ozoh
- Ngày sinh:06/05/2005
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Rhian Brewster
- Ngày sinh:01/04/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ben Brereton
- Ngày sinh:18/04/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Chile
-
- Họ tên:Patrick Agyemang
- Ngày sinh:07/11/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Zan Vipotnik
- Ngày sinh:18/03/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Slovenia
-
- Họ tên:Ronald Pereira Martins
- Ngày sinh:14/06/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Goncalo Baptista Franco
- Ngày sinh:17/11/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Liam Cullen
- Ngày sinh:23/04/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Ji Seong Eom
- Ngày sinh:09/05/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Benjamin Cabango
- Ngày sinh:30/05/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:9(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Cameron Burgess
- Ngày sinh:21/10/1995
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Josh Tymon
- Ngày sinh:22/05/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:3.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Lawrence Vigouroux
- Ngày sinh:19/11/1993
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Chile
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
31
Josh Vickers
LB
2
Derry John Murkin
5
Matthew Clarke
4
Danny Batth
RM
23
Joe Ward
MF
27
Lewis Travis
DM
18
David Ozoh
AM
10
Rhian Brewster
42
Bobby Clark
FW
25
Ben Brereton
FW
7
Patrick Agyemang
Dự bị
29
Oscar Luigi Fraulo
LW
34
Jaydon Banel
37
Owen Eames
CF
15
Lars-Jorgen Salvesen
DM
16
Liam Thompson
GK
12
Richard ODonnell
LB
3
Craig Forsyth
MF
54
Cruz Allen
53
Rio Canoville
Ra sân
GK
22
Lawrence Vigouroux
LB
14
Josh Tymon
DF
15
Cameron Burgess
5
Benjamin Cabango
30
Ethan Galbraith
6
Marko Stamenic
18
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
SS
20
Liam Cullen
DM
17
Goncalo Baptista Franco
RW
35
Ronald Pereira Martins
CF
9
Zan Vipotnik
Dự bị
AM
21
Leo Walta
RB
25
Joel Ward
GK
1
Andrew Fisher
CM
4
Jay Fulton
AM
31
Oliver Cooper
LB
10
Ji Seong Eom
LB
16
Ishe Samuels-Smith
8
Malick Yalcouye
RB
2
Josh Key
Cập nhật 14/02/2026 18:03





