-
- Họ tên:Murphy Mahoney
- Ngày sinh:27/12/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Omotayo Adaramola
- Ngày sinh:14/11/2003
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland


-
- Họ tên:Cole McGhee
- Ngày sinh:28/01/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Gabriel Otegbayo
- Ngày sinh:11/02/2005
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Liam Palmer
- Ngày sinh:19/09/1991
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Jaden Heskey
- Ngày sinh:17/12/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Svante Ingelsson
- Ngày sinh:14/06/1998
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Olaf Kobacki
- Ngày sinh:10/07/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Poland

-
- Họ tên:Jamal Lowe
- Ngày sinh:21/07/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Jamaica
-
- Họ tên:Charlie McNeill
- Ngày sinh:09/09/2003
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Josh Coburn
- Ngày sinh:06/12/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Femi Azeez
- Ngày sinh:05/06/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Barry Bannan
- Ngày sinh:01/12/1989
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Camiel Neghli
- Ngày sinh:06/11/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Algeria

-
- Họ tên:Casper De Norre
- Ngày sinh:07/02/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:2.2(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Billy Mitchell
- Ngày sinh:07/04/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:3.2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tristan Crama
- Ngày sinh:08/11/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Caleb Taylor
- Ngày sinh:14/01/2003
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Jake Cooper
- Ngày sinh:03/02/1995
- Chiều cao:199(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Max Crocombe
- Ngày sinh:12/08/1993
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
13
Murphy Mahoney
DF
2
Liam Palmer
22
Gabriel Otegbayo
16
Liam Cooper
LB
45
Omotayo Adaramola
37
Jarvis Thornton
MF
24
Jaden Heskey
SS
17
Charlie McNeill
FW
9
Jamal Lowe
LW
21
Joel Ndala
12
Jerry Yates
Dự bị
CF
11
Ike Ugbo
LW
19
Olaf Kobacki
36
Bruno Fernandes
DM
18
Marvelous Nakamba
20
Rio Shipston
27
Reece Johnson
DF
28
Cole McGhee
DF
32
Joe Emery
25
Logan Stretch
Ra sân
GK
15
Max Crocombe
4
Tristan Crama
DF
6
Caleb Taylor
5
Jake Cooper
14
Alfie Doughty
CM
8
Billy Mitchell
CM
24
Casper De Norre
RW
11
Femi Azeez
MF
67
Barry Bannan
RW
10
Camiel Neghli
CM
9
Mihailo Ivanovic
Dự bị
7
Thierno Ballo
49
Derek Mazou Sacko
LB
3
Zak Sturge
CM
18
Ryan Leonard
CF
17
Macaulay Langstaff
LW
14
Thomas Watson
GK
1
Anthony Patterson
CM
25
Luke James Cundle
CF
19
Josh Coburn
Cập nhật 15/02/2026 06:37





