GMT +7
Indonesian Odds
England Championship
Địa điểm: Deepdale Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,4℃~5℃
#13 6.4 David Cornell
  • David Cornell
  • Họ tên:David Cornell
  • Ngày sinh:28/03/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
81'
#19 6.6 Lewis Gibson
  • Lewis Gibson
  • Họ tên:Lewis Gibson
  • Ngày sinh:19/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.9 Jordan Storey
  • Jordan Storey
  • Họ tên:Jordan Storey
  • Ngày sinh:02/09/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:3.8(Triệu)
  • Quốc tịch:England
57'
#42 6.1 Odel Offiah
  • Odel Offiah
  • Họ tên:Odel Offiah
  • Ngày sinh:26/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
63'
  • Andrija Vukcevic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 7.2 Alfie Devine
  • Alfie Devine
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Benjamin Whiteman
  • Họ tên:Benjamin Whiteman
  • Ngày sinh:17/06/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Alistair Mccann
  • Họ tên:Alistair Mccann
  • Ngày sinh:04/12/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
63'
#2 6.4 Pol Valentin
  • Pol Valentin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
19'79'
#17 7.1 Lewis Dobbin
  • Lewis Dobbin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
63'
  • Daniel Jebbison
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
78'
  • Luca Kjerrumgaard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Giorgi Chakvetadze
  • Họ tên:Giorgi Chakvetadze
  • Ngày sinh:29/08/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
86'
#10 7.5 Imran Louza
  • Imran Louza
  • Họ tên:Imran Louza
  • Ngày sinh:01/05/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
55'
#42 8.1 Othmane Maamma
  • Othmane Maamma
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.4 Nampalys Mendy
  • Nampalys Mendy
  • Họ tên:Nampalys Mendy
  • Ngày sinh:23/06/1992
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
#39 6.9 Edo Kayembe
  • Edo Kayembe
  • Họ tên:Edo Kayembe
  • Ngày sinh:03/06/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
#25 6.4 James Abankwah
  • James Abankwah
  • Họ tên:James Abankwah
  • Ngày sinh:16/01/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
61'
  • Saba Goglichidze
  • Họ tên:Saba Goglichidze
  • Ngày sinh:25/06/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
79'
  • Matthew Pollock
  • Họ tên:Matthew Pollock
  • Ngày sinh:28/09/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 6.8 Stephen Mfuni
  • Stephen Mfuni
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Egil Selvik
  • Họ tên:Egil Selvik
  • Ngày sinh:30/07/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
11 LM
Calf Injury
injured
44 RB
injured
injured
unfit
Red card Suspended
11 SS
Hamstring Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
David Cornell
3
Andrija Vukcevic
19
Lewis Gibson
14
Jordan Storey
RB
42
Odel Offiah
21
Alfie Devine
MF
4
Benjamin Whiteman
MF
8
Alistair Mccann
26
Thierry Small
CF
22
Milos Lukovic
17
Lewis Dobbin
Dự bị
AM
23
Andy Moran
2
Pol Valentin
35
Noah Mawene
CF
24
Michael Smith
12
Jack Walton
MF
34
Kitt Nelson
15
Jordan Thompson
18
Jamal Lewis
36
Ed Nolan
Ra sân
GK
1
Egil Selvik
RB
2
Jeremy Ngakia
25
James Abankwah
21
Stephen Mfuni
16
Marc Joel Bola
DM
23
Nampalys Mendy
CM
10
Imran Louza
42
Othmane Maamma
DM
39
Edo Kayembe
LW
8
Giorgi Chakvetadze
CF
20
Mamadou Doumbia
Dự bị
9
Luca Kjerrumgaard
29
Jeremy Petris
2
Saba Goglichidze
CF
18
Vivaldo Semedo
27
Formose Mendy
RW
7
Thomas Ince
12
Nathan Baxter
LW
34
Kwadwo Baah
43
Jack Grieves
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2