GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
VS
Địa điểm: Madejski Stadium Thời tiết:  ,3℃~4℃
Reading 4-2-3-1 4-2-3-1 Wycombe
  • Joel Castro Pereira
  • Họ tên:Joel Castro Pereira
  • Ngày sinh:28/06/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Jeriel Dorsett
  • Họ tên:Jeriel Dorsett
  • Ngày sinh:04/05/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Montserrat
#16 6.4 Benn Ward
  • Benn Ward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.7 Paudie OConnor
  • Paudie OConnor
  • Họ tên:Paudie OConnor
  • Ngày sinh:14/07/1997
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#17 6.5 Andy Yiadom
  • Andy Yiadom
  • Họ tên:Andy Yiadom
  • Ngày sinh:02/12/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#10 7 Lewis Wing
  • Lewis Wing
  • Họ tên:Lewis Wing
  • Ngày sinh:23/06/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 6.4 Liam Fraser
  • Liam Fraser
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
31'
#19 6.6 Kadan Young
  • Kadan Young
  • Họ tên:Kadan Young
  • Ngày sinh:19/01/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#29 6.4 Kamari Doyle
  • Kamari Doyle
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#32 6.3 Paddy Lane
  • Paddy Lane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
8'
#7 7.2 Jack Marriott
  • Jack Marriott
  • Họ tên:Jack Marriott
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#44 6.3 Fred Onyedinma
  • Fred Onyedinma
  • Họ tên:Fred Onyedinma
  • Ngày sinh:24/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Junior Quitirna
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.1 Cauley Woodrow
  • Cauley Woodrow
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 6 Luke Harris
  • Luke Harris
  • Họ tên:Luke Harris
  • Ngày sinh:04/03/2005
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
#10 5.8 Luke Leahy
  • Luke Leahy
  • Họ tên:Luke Leahy
  • Ngày sinh:19/11/1992
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 6.1 Aaron Morley
  • Aaron Morley
  • Họ tên:Aaron Morley
  • Ngày sinh:27/02/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Niall Huggins
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.2 Dan Casey
  • Dan Casey
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Anders Hagelskjaer
  • Họ tên:Anders Hagelskjaer
  • Ngày sinh:16/02/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Daniel Harvie
  • Họ tên:Daniel Harvie
  • Ngày sinh:14/07/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#50 5.9 Will Norris
  • Will Norris
  • Họ tên:Will Norris
  • Ngày sinh:12/08/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Joel Castro Pereira
RB
24
Ryan Nyambe
15
Paudie OConnor
16
Benn Ward
3
Jeriel Dorsett
CM
10
Lewis Wing
6
Liam Fraser
32
Paddy Lane
29
Kamari Doyle
LB
5
Haydon Roberts
CF
7
Jack Marriott
Dự bị
RM
30
Matt Ritchie
RB
17
Andy Yiadom
CF
9
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
12
Finley Burns
LW
19
Kadan Young
25
Jack Stevens
CM
8
Charlie Savage
Ra sân
GK
50
Will Norris
3
Daniel Harvie
45
Anders Hagelskjaer
17
Dan Casey
23
Niall Huggins
CM
5
Aaron Morley
8
Caolan Stephen Boyd-Munce
AM
28
Luke Harris
12
Cauley Woodrow
7
Junior Quitirna
RB
44
Fred Onyedinma
Dự bị
6
Taylor Allen
9
Bradley Fink
20
Ewan Henderson
MF
10
Luke Leahy
21
Jamie Mullins
1
Mikki van Sas
LW
11
Andre Vidigal
Cập nhật 14/02/2026 19:54

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2