GMT +7
Indonesian Odds
England League 1
Địa điểm: Sincil Bank Stadium Thời tiết:  ,3℃~4℃
  • George Wickens
  • Họ tên:George Wickens
  • Ngày sinh:08/11/2001
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#3 6.4 Adam Reach
  • Adam Reach
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 8.2 Sonny Bradley
  • Sonny Bradley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.7 Tom Hamer
  • Tom Hamer
  • Họ tên:Tom Hamer
  • Ngày sinh:01/10/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tendayi Darikwa
  • Họ tên:Tendayi Darikwa
  • Ngày sinh:13/12/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Conor McGrandles
  • Họ tên:Conor McGrandles
  • Ngày sinh:24/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
22'79'
  • Ivan Varfolomeev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
90'
#17 8.1 Robert Street
  • Robert Street
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
25'78'
#10 8.7 Jack Moylan
  • Jack Moylan
  • Họ tên:Jack Moylan
  • Ngày sinh:01/09/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Reeco Hackett-Fairchild
  • Họ tên:Reeco Hackett-Fairchild
  • Ngày sinh:09/01/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:St. Lucia
17'78'
#34 6.8 Freddie Draper
  • Freddie Draper
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'82'
#10 7.8 Sam Dalby
  • Sam Dalby
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#15 6.1 Robert Apter
  • Robert Apter
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
79'
#45 6.6 John Mcatee
  • John Mcatee
  • Họ tên:John Mcatee
  • Ngày sinh:23/07/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
60'
  • Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
23'
#21 7.5 Ethan Erhahon
  • Ethan Erhahon
  • Họ tên:Ethan Erhahon
  • Ngày sinh:09/05/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
35'61'
#22 6.3 Kyle Dempsey
  • Kyle Dempsey
  • Họ tên:Kyle Dempsey
  • Ngày sinh:17/09/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#14 6.6 Jordi Osei-Tutu
  • Jordi Osei-Tutu
  • Họ tên:Jordi Osei-Tutu
  • Ngày sinh:02/10/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#18 6.7 Eoin Toal
  • Eoin Toal
  • Họ tên:Eoin Toal
  • Ngày sinh:15/02/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Christian Forino Joseph
  • Họ tên:Christian Forino Joseph
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:St. Lucia
  • George Johnston
  • Họ tên:George Johnston
  • Ngày sinh:01/09/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#1 8.4 Jack Bonham
  • Jack Bonham
  • Họ tên:Jack Bonham
  • Ngày sinh:14/09/1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate Ligament Surgery
Unknown Injury
Torn knee ligament

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
George Wickens
RB
2
Tendayi Darikwa
RB
22
Tom Hamer
15
Sonny Bradley
3
Adam Reach
24
Ivan Varfolomeev
CM
14
Conor McGrandles
RW
7
Reeco Hackett-Fairchild
AM
10
Jack Moylan
17
Robert Street
34
Freddie Draper
Dự bị
CM
8
Tom Bayliss
CF
18
Ben House
6
Ryley Towler
19
Alfie Lloyd
RM
16
Dom Jefferies
GK
13
Zach Jeacock
20
Ryan One
Ra sân
GK
1
Jack Bonham
DF
6
George Johnston
3
Christian Forino Joseph
DF
18
Eoin Toal
RB
14
Jordi Osei-Tutu
CM
22
Kyle Dempsey
CM
21
Ethan Erhahon
35
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
SS
45
John Mcatee
15
Robert Apter
10
Sam Dalby
Dự bị
11
Thierry Gale
29
Cyrus Christie
48
Mason Burstow
4
Xavier Simons
GK
23
David Harrington
20
Ibrahim Cissoko
26
Lewis Temple
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2