GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Slovakia
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết:  ,7℃~8℃
  • Martin Trnovsky
  • Họ tên:Martin Trnovsky
  • Ngày sinh:07/06/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Sandro Cruz
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Svetozar Markovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kenan Bajric
  • Họ tên:Kenan Bajric
  • Ngày sinh:20/12/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Cesar Blackman
  • Họ tên:Cesar Blackman
  • Ngày sinh:02/04/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Panama
78'
  • Vladimir Weiss
  • Họ tên:Vladimir Weiss
  • Ngày sinh:30/11/1989
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
46'
  • Peter Pokorny
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Danylo Ignatenko
  • Họ tên:Danylo Ignatenko
  • Ngày sinh:13/03/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
73'
  • Nino Marcelli
  • Họ tên:Nino Marcelli
  • Ngày sinh:29/05/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
46'
  • Gajdos Artur
  • Họ tên:Gajdos Artur
  • Ngày sinh:20/01/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
74'
  • Mykola Kukharevych
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
  • Korede Adedoyin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Dimitri Jepihhin
  • Họ tên:Dimitri Jepihhin
  • Ngày sinh:28/10/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Estonia
  • Tadeas Hajovsky
  • Họ tên:Tadeas Hajovsky
  • Ngày sinh:30/09/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Richie Musaba
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
5'27'82'
  • Eynel Soares
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'
  • Markus Poom
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hugo Pavek
  • Họ tên:Hugo Pavek
  • Ngày sinh:02/06/2005
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • Richard Krizan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Loic Bessile
  • Họ tên:Loic Bessile
  • Ngày sinh:19/02/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Nikolas Brandis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrija Katic
  • Họ tên:Andrija Katic
  • Ngày sinh:17/02/2002
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Hamstring Injury
Unknown Injury
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
31
Martin Trnovsky
12
Kenan Bajric
15
Svetozar Markovic
RB
28
Cesar Blackman
57
Sandro Cruz
MF
7
Vladimir Weiss
3
Peter Pokorny
CM
5
Ibrahim Rahim
LW
18
Nino Marcelli
9
Mykola Kukharevych
MF
8
Gajdos Artur
Dự bị
RW
11
Tigran Barseghyan
30
Griger Adam
CM
77
Danylo Ignatenko
10
Niko Jankovic
DF
4
Guram Kashia
GK
44
Matus Macik
LW
21
Robert Mak
14
Alasana Yirajang
RW
23
Sharani Zuberu
Ra sân
GK
1
Andrija Katic
12
Nikolas Brandis
95
Pape Diouf
DF
29
Loic Bessile
90
Hugo Pavek
6
Antonio Bazdaric
18
Markus Poom
26
Richie Musaba
7
Eynel Soares
MF
22
Dimitri Jepihhin
27
Dylann Kam
Dự bị
9
Korede Adedoyin
20
Nentaka Bangs
SS
99
Pepijn Doesburg
MF
8
Tadeas Hajovsky
LB
14
Jakub Holubek
33
Richard Krizan
19
Gia Nadareishvili
LB
25
Lukas Skovajsa
GK
30
Matus Slavicek
Cập nhật 15/02/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2