-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jack Iredale
- Ngày sinh:02/05/1996
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Rocky Bushiri Kiranga
- Ngày sinh:30/11/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Democratic Rep Congo
-
- Họ tên:Warren O Hora
- Ngày sinh:19/04/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Nicky Cadden
- Ngày sinh:19/09/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Felix Passlack
- Ngày sinh:29/05/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Jamie McGrath
- Ngày sinh:30/09/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Conor McMenamin
- Ngày sinh:24/08/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Killian Phillips
- Ngày sinh:30/03/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Jacob Devaney
- Ngày sinh:11/06/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Alexandros Gogic
- Ngày sinh:13/04/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Cyprus
-
- Họ tên:Declan John
- Ngày sinh:30/06/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Marcus Fraser
- Ngày sinh:23/06/1994
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Raphael Sallinger
42
Munashe Garananga
33
Rocky Bushiri Kiranga
LB
15
Jack Iredale
RB
25
Felix Passlack
28
Kai Andrews
22
Daniel Barlaser
LM
19
Nicky Cadden
FW
10
Martin Boyle
44
Dane Scarlett
14
Miguel Chaiwa
Dự bị
LW
7
Thody Elie Youan
LW
17
Jamie McGrath
DF
5
Warren O Hora
GK
13
Jordan Clifford Smith
AM
32
Josh Campbell
RB
27
Kanayo Megwa
47
Owen Elding
CF
77
Ante Suto
AM
35
Rudi Allan-Molotnikov
Ra sân
1
Shamal George
RB
22
Marcus Fraser
5
Richard King
21
Miguel Freckleton
2
Jayden Richardson
CM
88
Killian Phillips
MF
8
Jacob Devaney
DM
13
Alexandros Gogic
LB
24
Declan John
CM
7
Roland Idowu
SS
9
Mikael Mandron
Dự bị
17
Jalmaro Calvin
19
Tunmise Sobowale
LB
3
Scott Tanser
29
Kion Etete
14
Daniel Nlundulu
16
Allan Campbell
GK
31
Ryan Mullen
4
Liam Donnelly
RW
10
Conor McMenamin
Cập nhật 15/02/2026 06:35





