-
- Họ tên:Scott Bain
- Ngày sinh:22/11/1991
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Liam Henderson
- Ngày sinh:23/08/1996
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Keelan Adams
- Ngày sinh:13/11/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Brad Spencer
- Ngày sinh:16/05/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Louie Marsh
- Ngày sinh:01/07/2004
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Benjamin Tomaso Broggio
- Ngày sinh:29/01/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Zachary Sapsford
- Ngày sinh:16/08/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kristijan Trapanovski
- Ngày sinh:14/08/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:North Macedonia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Luca Stephenson
- Ngày sinh:17/09/2003
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Craig Sibbald
- Ngày sinh:18/05/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Will Ferry
- Ngày sinh:07/12/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Samuel Harding
- Ngày sinh:26/03/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Ross Graham
- Ngày sinh:20/02/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Krisztian Keresztes
- Ngày sinh:04/01/2000
- Chiều cao:195(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Hungary
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Nicky Hogarth
28
Filip Lissah
5
Liam Henderson
15
Lewis Neilson
DF
2
Keelan Adams
21
Dylan Tait
17
Henry Cartwright
23
Ethan.Ross
FW
30
Louie Marsh
MF
11
Benjamin Tomaso Broggio
16
Barney Stewart
Dự bị
LB
3
Leon McCann
MF
14
Finn Yeats
6
Coll Donaldson
LW
10
Aidan Nesbitt
29
Calvin Miller
CF
7
Brian Graham
DM
8
Brad Spencer
20
Connor Allan
35
Joe Hastings
Ra sân
1
Ashley Maynard-Brewer
DF
37
Samuel Harding
6
Ross Graham
23
Krisztian Keresztes
22
Dario Naamo
DM
21
Luca Stephenson
DM
14
Craig Sibbald
LM
11
Will Ferry
CF
9
Zachary Sapsford
77
Nikolaj Mller
AM
7
Kristijan Trapanovski
Dự bị
LW
19
Ivan Dolcek
10
Julius Eskesen
20
Neil Farrugia
4
Iurie Iovu
3
Bert Esselink
RB
2
Ryan Strain
36
Max Watters
CF
34
Owen Stirton
GK
25
Dave Richards
Cập nhật 14/02/2026 18:18





