-
- Họ tên:Max Crocombe
- Ngày sinh:12/08/1993
- Chiều cao:194(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Liberato Cacace
- Ngày sinh:27/09/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Michael Boxall
- Ngày sinh:18/08/1988
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Finn Surman
- Ngày sinh:23/09/2003
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Tyler Bindon
- Ngày sinh:27/01/2005
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Joe Bell
- Ngày sinh:27/04/1999
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Marko Stamenic
- Ngày sinh:19/02/2002
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Matthew Garbett
- Ngày sinh:13/04/2002
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Sarpreet Singh
- Ngày sinh:20/02/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Elijah Henry Just
- Ngày sinh:01/05/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Ben Waine
- Ngày sinh:11/06/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
-
- Họ tên:Oleksandr Zubkov
- Ngày sinh:03/08/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Oleksiy Gutsulyak
- Ngày sinh:25/12/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Vladyslav Kabaev
- Ngày sinh:01/09/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Mykola Mykhailenko
- Ngày sinh:22/05/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Oleksandr Pikhalyonok
- Ngày sinh:07/05/1997
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Yegor Nazaryna
- Ngày sinh:10/07/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Oleksandr Tymchyk
- Ngày sinh:20/01/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Ilya Zabarnyi
- Ngày sinh:01/09/2002
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:42(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Yevgen Cheberko
- Ngày sinh:23/01/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Bogdan Mykhaylychenko
- Ngày sinh:21/03/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Andriy Lunin
- Ngày sinh:11/02/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Max Crocombe
LB
13
Liberato Cacace
4
Tyler Bindon
14
Finn Surman
23
Bill Tuiloma
DM
6
Joe Bell
DM
8
Marko Stamenic
RW
20
Callum McCowatt
AM
10
Sarpreet Singh
RW
11
Elijah Henry Just
CF
17
Kosta Barbarouses
Dự bị
5
Michael Boxall
LB
21
Francis De Vries
RB
2
Callan Elliot
CM
7
Matthew Garbett
RW
19
Benjamin Old
GK
12
Alex Paulsen
3
Nando Zen Pijnaker
DM
16
Alex Rufer
15
Tommy Smith
GK
22
Nik Tzanev
CF
18
Ben Waine
CF
9
Chris Wood
Ra sân
GK
12
Anatolii Trubin
RB
18
Oleksandr Tymchyk
13
Ilya Zabarnyi
5
Valerii Bondar
22
Mykola Matvyenko
MF
6
Ivan Kalyuzhny
RW
15
Viktor Tsygankov
CM
10
Mykola Shaparenko
LB
17
Olexandr Zinchenko
AM
8
Georgiy Sudakov
CF
9
Roman Yaremchuk
Dự bị
AM
16
Artem Bondarenko
14
Yevgen Cheberko
RW
7
Oleksiy Gutsulyak
LW
11
Vladyslav Kabaev
GK
1
Andriy Lunin
MF
2
Oleksandr Martynyuk
MF
21
Mykola Mykhailenko
LB
3
Bogdan Mykhaylychenko
CM
25
Yegor Nazaryna
CM
19
Oleksandr Pikhalyonok
23
Dmytro Riznyk
4
Maksym Talovierov
RW
20
Oleksandr Zubkov
Cập nhật 11/06/2025 10:01





