-
- Họ tên:Benjamin Buchel
- Ngày sinh:04/07/1989
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Jens Hofer
- Ngày sinh:01/10/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Andreas Malin
- Ngày sinh:31/01/1994
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Lars Traber
- Ngày sinh:12/06/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Maximilian Goppel
- Ngày sinh:31/08/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Aron Sele
- Ngày sinh:02/09/1996
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Nicolas Hasler
- Ngày sinh:04/05/1991
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Simon Luchinger
- Ngày sinh:28/11/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Kenny Kindle
- Ngày sinh:29/11/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Fabio Notaro
- Ngày sinh:31/08/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Ferhat Saglam
- Ngày sinh:10/10/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Liechtenstein
-
- Họ tên:Che Adams
- Ngày sinh:13/07/1996
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:George Hirst
- Ngày sinh:15/02/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Lewis Ferguson
- Ngày sinh:24/08/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:24(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Billy Gilmour
- Ngày sinh:11/06/2001
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Lennon Miller
- Ngày sinh:25/08/2006
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:John McGinn
- Ngày sinh:18/10/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:16(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Anthony Ralston
- Ngày sinh:16/11/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Jack Hendry
- Ngày sinh:07/05/1995
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Scott McKenna
- Ngày sinh:12/11/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Andrew Robertson
- Ngày sinh:11/03/1994
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:18(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Ross Doohan
- Ngày sinh:29/03/1998
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Benjamin Buchel
CM
14
Livio Meier
4
Lars Traber
DM
10
Sandro Wieser
LB
23
Jens Hofer
LB
3
Maximilian Goppel
CM
17
Simon Luchinger
CM
18
Nicolas Hasler
DM
8
Aron Sele
RW
9
Ferhat Saglam
CF
7
Fabio Notaro
Dự bị
DF
6
Andreas Malin
MF
15
Andrin Netzer
LW
19
Emanuel Zund
LM
13
Kenny Kindle
SS
22
Willy Pizzi
MF
16
Fabio Wolfinger
GK
12
Lorenzo Lo Russo
GK
20
Justin Ospelt
5
Niklas Beck
RB
11
Johannes Schädler
MF
21
Jonas Weissenhofer
DF
2
Felix Oberwaditzer
Ra sân
GK
1
Angus Gunn
LB
3
Andrew Robertson
DF
6
Kieran Tierney
5
Grant Hanley
15
John Souttar
RB
22
Max Johnston
CM
4
Scott Mctominay
CM
7
John McGinn
DM
8
Billy Gilmour
CM
19
Lewis Ferguson
CF
9
George Hirst
Dự bị
CF
10
Che Adams
MF
20
Connor Barron
25
Kieron Bowie
CF
11
Tommy Conway
DF
23
Josh Doig
DF
13
Jack Hendry
MF
17
Andrew Irving
GK
12
Robbie McCrorie
DF
16
Scott McKenna
CM
14
Lennon Miller
RB
24
Nathan Patterson
RB
2
Anthony Ralston
GK
21
Cieran Slicker
CF
18
James Wilson
Cập nhật 10/06/2025 07:00





