GMT +7
Indonesian Odds
J-League Cup
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Thời tiết:  ,24℃~25℃
  • Ryosuke Kojima
  • Họ tên:Ryosuke Kojima
  • Ngày sinh:30/01/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiromu Mitsumaru
  • Họ tên:Hiromu Mitsumaru
  • Ngày sinh:06/07/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiyo Koga
  • Họ tên:Taiyo Koga
  • Ngày sinh:28/10/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroki Noda
  • Họ tên:Hiroki Noda
  • Ngày sinh:27/07/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Diego Jara Rodrigues
  • Họ tên:Diego Jara Rodrigues
  • Ngày sinh:21/09/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Nobuteru Nakagawa
  • Họ tên:Nobuteru Nakagawa
  • Ngày sinh:15/05/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Yamada
  • Họ tên:Yuta Yamada
  • Ngày sinh:17/05/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tojiro Kubo
  • Họ tên:Tojiro Kubo
  • Ngày sinh:05/04/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayato Nakama
  • Họ tên:Hayato Nakama
  • Ngày sinh:16/05/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masaki Watai
  • Họ tên:Masaki Watai
  • Ngày sinh:18/07/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Kakita
  • Họ tên:Yuki Kakita
  • Ngày sinh:14/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yudai Kimura
  • Họ tên:Yudai Kimura
  • Ngày sinh:28/02/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Itsuki Someno
  • Họ tên:Itsuki Someno
  • Ngày sinh:12/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuhei Kawasaki
  • Họ tên:Shuhei Kawasaki
  • Ngày sinh:28/04/2001
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.27(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hijiri Onaga
  • Họ tên:Hijiri Onaga
  • Ngày sinh:23/02/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kosuke Saito
  • Họ tên:Kosuke Saito
  • Ngày sinh:16/06/1997
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Soma Meshino
  • Họ tên:Soma Meshino
  • Ngày sinh:20/05/2001
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#40 Yuta Arai
  • Yuta Arai
  • Họ tên:Yuta Arai
  • Ngày sinh:24/03/2003
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaito Suzuki
  • Họ tên:Kaito Suzuki
  • Ngày sinh:25/08/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Fukazawa
  • Họ tên:Daiki Fukazawa
  • Ngày sinh:21/08/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Taniguchi
  • Họ tên:Hiroto Taniguchi
  • Ngày sinh:30/09/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
  • Họ tên:Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
  • Ngày sinh:10/04/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Ryosuke Kojima
RB
42
Wataru Harada
4
Taiyo Koga
LB
2
Hiromu Mitsumaru
CM
28
Sachiro Toshima
RM
24
Tojiro Kubo
AM
8
Yoshio Koizumi
MF
39
Nobuteru Nakagawa
LM
14
Tomoya Koyamatsu
CF
18
Yuki Kakita
LM
19
Hayato Nakama
Dự bị
LB
3
Diego Jara Rodrigues
FW
36
Nabel Yoshitaka Furusawa
13
Tomoya Inukai
GK
46
Kenta Matsumoto
LM
43
Farzan Sana Mohammad
22
Hiroki Noda
DM
33
Eiji Shirai
AM
11
Masaki Watai
AM
6
Yuta Yamada
Ra sân
GK
21
Yuya Nagasawa
3
Hiroto Taniguchi
RB
2
Daiki Fukazawa
DM
23
Yuto Tsunashima
LM
40
Yuta Arai
DM
7
Koki Morita
AM
16
Rei Hirakawa
LB
22
Hijiri Onaga
37
Shuhei Kawasaki
AM
8
Kosuke Saito
CF
10
Yudai Kimura
Dự bị
5
Kaito Chida
LW
25
Issei Kumatoriya
GK
1
Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
LM
19
Yuan Matsuhashi
LM
20
Soma Meshino
CF
27
Ryosuke Shirai
CF
9
Itsuki Someno
15
Kaito Suzuki
LW
11
Hiroto Yamami
Cập nhật 09/06/2025 07:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2