-
- Họ tên:Phelipe Megiolaro Alves
- Ngày sinh:08/02/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Akito Fukumori
- Ngày sinh:16/12/1992
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Boniface Uduka
- Ngày sinh:15/02/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Yamazaki
- Ngày sinh:30/12/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaili Shimbo
- Ngày sinh:16/08/2002
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Kumakura
- Ngày sinh:16/05/2002
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuri Lima Lara
- Ngày sinh:20/04/1994
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Junya Suzuki
- Ngày sinh:07/01/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keijiro Ogawa
- Ngày sinh:14/07/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoya Komazawa
- Ngày sinh:17/05/2002
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Kaito Mori
- Ngày sinh:07/06/2000
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
- Ngày sinh:30/11/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Lucas Fernandes
- Ngày sinh:24/04/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Vitor Frezarin Bueno
- Ngày sinh:05/09/1994
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Thiago Andrade
- Ngày sinh:31/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kyohei Yoshino
- Ngày sinh:08/11/1994
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Motohiko Nakajima
- Ngày sinh:18/04/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Okuda
- Ngày sinh:21/04/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuya Nishio
- Ngày sinh:16/05/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kyohei Noborizato
- Ngày sinh:13/11/1990
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Fukui
- Ngày sinh:04/11/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Phelipe Megiolaro Alves
22
Katsuya Iwatake
DF
70
Kyo Hosoi
5
Akito Fukumori
LM
8
Towa Yamane
DM
34
Hinata Ogura
DF
28
Koki Kumakura
LM
14
Yoshihiro Nakano
CF
33
Keisuke Muroi
LW
17
Mizuki Arai
CF
9
Solomon Sakuragawa
Dự bị
RM
39
Takanari Endo
50
Jui Hata
GK
32
Ryo Ishii
CF
49
Naoya Komazawa
LB
27
Leo Bahia
CF
18
Kaito Mori
19
Shawn van Eerden
RW
13
Keijiro Ogawa
RB
3
Junya Suzuki
Ra sân
GK
21
Kim Jin Hyeon
LB
6
Kyohei Noborizato
LB
14
Kakeru Funaki
3
Ryosuke Shindo
RB
2
Takumi Nakamura
AM
8
Shinji Kagawa
AM
55
Vitor Frezarin Bueno
LM
7
Satoki Uejo
LW
11
Thiago Andrade
FW
29
Kengo Furuyama
RM
48
Masaya Shibayama
Dự bị
RM
77
Lucas Fernandes
GK
1
Koki Fukui
44
Shinnosuke Hatanaka
39
Kanemoto U.
DM
5
Hinata Kida
SS
13
Motohiko Nakajima
33
Ryuya Nishio
RB
16
Hayato Okuda
LW
9
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Cập nhật 09/06/2025 07:01





