GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Úc
Địa điểm: Melbourne Rectangular Stadium Thời tiết:  ,16℃~17℃
#33 7.8 Patrick Beach
  • Patrick Beach
  • Họ tên:Patrick Beach
  • Ngày sinh:06/08/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#16 7.4 Aziz Behich
  • Aziz Behich
  • Họ tên:Aziz Behich
  • Ngày sinh:16/12/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#27 6.4 Kai Trewin
  • Kai Trewin
  • Họ tên:Kai Trewin
  • Ngày sinh:18/05/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • German Ferreyra
  • Họ tên:German Ferreyra
  • Ngày sinh:13/01/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Nathaniel Atkinson
  • Họ tên:Nathaniel Atkinson
  • Ngày sinh:13/06/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Steven Peter Ugarkovic
  • Họ tên:Steven Peter Ugarkovic
  • Ngày sinh:19/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 7.5 Marco Tilio
  • Marco Tilio
  • Họ tên:Marco Tilio
  • Ngày sinh:23/08/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#30 7.3 Andreas Kuen
  • Andreas Kuen
  • Họ tên:Andreas Kuen
  • Ngày sinh:24/03/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Alessandro Lopane
  • Họ tên:Alessandro Lopane
  • Ngày sinh:09/04/2004
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Yonatan Cohen
  • Họ tên:Yonatan Cohen
  • Ngày sinh:29/06/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#17 6.5 Max Caputo
  • Max Caputo
  • Họ tên:Max Caputo
  • Ngày sinh:17/08/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#19 7 Noah Botic
  • Noah Botic
  • Họ tên:Noah Botic
  • Ngày sinh:11/01/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#24 6.4 Michael Ruhs
  • Michael Ruhs
  • Họ tên:Michael Ruhs
  • Ngày sinh:27/08/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#77 6.8 Riku Danzaki
  • Riku Danzaki
  • Họ tên:Riku Danzaki
  • Ngày sinh:31/05/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 6.7 Rhys Bozinovski
  • Rhys Bozinovski
  • Họ tên:Rhys Bozinovski
  • Ngày sinh:03/07/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#32 7.1 Angus Thurgate
  • Angus Thurgate
  • Họ tên:Angus Thurgate
  • Ngày sinh:08/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#20 6.6 Abel Walatee
  • Abel Walatee
  • Họ tên:Abel Walatee
  • Ngày sinh:22/02/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#6 6.3 Tomoki Imai
  • Tomoki Imai
  • Họ tên:Tomoki Imai
  • Ngày sinh:29/11/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • James Donachie
  • Họ tên:James Donachie
  • Ngày sinh:14/05/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#30 6.7 Dylan Leonard
  • Dylan Leonard
  • Họ tên:Dylan Leonard
  • Ngày sinh:30/08/2007
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Benjamin Garuccio
  • Họ tên:Benjamin Garuccio
  • Ngày sinh:15/06/1995
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#33 8.4 Matthew Sutton
  • Matthew Sutton
  • Họ tên:Matthew Sutton
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Injury
Injury
Injury
Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
33
Patrick Beach
RB
2
Callum Talbot
22
German Ferreyra
27
Kai Trewin
DF
16
Aziz Behich
AM
21
Alessandro Lopane
CM
19
Zane Schreiber
CM
30
Andreas Kuen
LW
10
Yonatan Cohen
CF
17
Max Caputo
RW
23
Marco Tilio
Dự bị
GK
18
Dakota Ochsenham
DF
36
Harrison Shillington
DM
6
Steven Peter Ugarkovic
LW
7
Mathew Leckie
FW
47
Kavian Rahmani
AM
41
Lawrence Wong
CF
35
Medin Memeti
Ra sân
GK
33
Matthew Sutton
LB
17
Benjamin Garuccio
30
Dylan Leonard
6
Tomoki Imai
RB
13
Tate Russell
RW
77
Riku Danzaki
CM
32
Angus Thurgate
DM
23
Rhys Bozinovski
LW
10
Matthew Grimaldi
CF
9
Ibusuki Hiroshi
CF
24
Michael Ruhs
Dự bị
GK
70
Michael Vonja
22
Kane Vidmar
CM
44
Jordan Lauton
LW
20
Abel Walatee
CF
19
Noah Botic
CF
5
Oliver Lavale
LW
7
Ramy Najjarine
Cập nhật 25/05/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2