-
- Họ tên:Kasper Schmeichel
- Ngày sinh:05/11/1986
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Greg Taylor
- Ngày sinh:05/11/1997
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:6.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Liam Scales
- Ngày sinh:08/08/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Cameron Carter-Vickers
- Ngày sinh:31/12/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:14(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Alistair Johnston
- Ngày sinh:08/10/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Canada
-
- Họ tên:Paulo Bernardo
- Ngày sinh:24/01/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:6(Triệu)
- Quốc tịch:Portugal
-
- Họ tên:Callum McGregor
- Ngày sinh:14/06/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:8.5(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Arne Engels
- Ngày sinh:08/09/2003
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:11(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Daizen Maeda
- Ngày sinh:20/10/1997
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Adam Idah
- Ngày sinh:11/02/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:5.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Nicolas Kuhn
- Ngày sinh:01/01/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:10(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Jonah Ananias Paul Ayunga
- Ngày sinh:24/05/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Kenya
-
- Họ tên:Mikael Mandron
- Ngày sinh:11/10/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Ryan Alebiosu
- Ngày sinh:17/12/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Killian Phillips
- Ngày sinh:30/03/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Caolan Stephen Boyd-Munce
- Ngày sinh:26/01/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Northern Ireland
-
- Họ tên:Mark OHara
- Ngày sinh:12/12/1995
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Declan John
- Ngày sinh:30/06/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Marcus Fraser
- Ngày sinh:23/06/1994
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Alexandros Gogic
- Ngày sinh:13/04/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Cyprus
-
- Họ tên:Richard Taylor
- Ngày sinh:02/10/2000
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Zach Hemming
- Ngày sinh:07/03/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
12
Viljami Sinisalo
RB
56
Anthony Ralston
17
Maik Nawrocki
6
Auston Trusty
LM
15
Jeffrey Schlupp
RW
49
James Forrest
CM
42
Callum McGregor
CM
28
Paulo Bernardo
RW
13
Hyun-jun Yang
CM
14
Luke McCowan
CF
24
Johny Kenny
Dự bị
CM
27
Arne Engels
RB
2
Alistair Johnston
GK
1
Kasper Schmeichel
CF
9
Adam Idah
5
Liam Scales
CM
41
Reo Hatate
LB
3
Greg Taylor
MF
62
Sean Mcardle
RW
10
Nicolas Kuhn
Ra sân
GK
1
Zach Hemming
5
Richard Taylor
DM
13
Alexandros Gogic
RB
22
Marcus Fraser
LB
24
Declan John
CM
12
Roland Idowu
CM
15
Caolan Stephen Boyd-Munce
CM
88
Killian Phillips
RB
2
Ryan Alebiosu
SS
9
Mikael Mandron
CF
7
Jonah Ananias Paul Ayunga
Dự bị
GK
27
Peter Urminsky
LB
3
Scott Tanser
CF
14
James Scott
LW
11
Greg Kiltie
4
Alex Iacovitti
DM
6
Mark OHara
AM
8
Oisin Smyth
RW
10
Conor McMenamin
MF
33
Evan Mooney
Cập nhật 18/05/2025 06:59





