-
- Họ tên:MARIOS SIABANIS
- Ngày sinh:28/09/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Daniel Sundgren
- Ngày sinh:22/11/1990
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Sweden
-
- Họ tên:Hjortur Hermannsson
- Ngày sinh:08/02/1995
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Alexis Kalogeropoulos
- Ngày sinh:26/07/2004
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Georgios Mygas
- Ngày sinh:07/04/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Maximiliano Gabriel Comba
- Ngày sinh:16/01/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Joeri de Kamps
- Ngày sinh:10/02/1992
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:Franco Ferrari
- Ngày sinh:09/05/1992
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
- Ngày sinh:24/01/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Venezuela
-
- Họ tên:Ignacio Gil De Pareja Vicent
- Ngày sinh:09/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Lazaros Lamprou
- Ngày sinh:19/12/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Anestis Vlachomitros
- Ngày sinh:06/11/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Vasilis Sourlis
- Ngày sinh:16/11/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Toshio Lake
- Ngày sinh:26/03/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands
-
- Họ tên:VAJEBAH SAKOR
- Ngày sinh:24/04/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Giannis Panagiotis Doiranlis
- Ngày sinh:29/09/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Alexandros Tereziou
- Ngày sinh:01/03/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Antonis Dentakis
- Ngày sinh:13/03/1995
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Dimitrios Chantakias
- Ngày sinh:04/01/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Nikolaos Gotzamanidis
- Ngày sinh:25/01/2001
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Vasilios Vitlis
- Ngày sinh:28/10/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Angelos Syritoudis
- Ngày sinh:28/01/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
MARIOS SIABANIS
5
Alexis Kalogeropoulos
30
Hjortur Hermannsson
RB
2
Daniel Sundgren
RW
20
Maximiliano Gabriel Comba
DM
8
Joeri de Kamps
RB
22
Georgios Mygas
LW
18
Ignacio Gil De Pareja Vicent
AM
10
Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
LB
26
Franco Ferrari
LW
23
Lazaros Lamprou
Dự bị
4
Kyriakos Aslanidis
LW
77
Jasin-Amin Assehnoun
CF
99
Pedro Perez Conde
73
Nemanja Miletic
GK
21
Symeon Papadopoulos
DM
27
Giorgos Prountzos
RB
72
Eleftherios Tasiouras
89
Athanasios Triantafyllou
DM
6
Anastasios Tsokanis
Ra sân
GK
12
Ivan Kostic
5
Nikolaos Gotzamanidis
33
Dimitrios Chantakias
RB
2
Antonis Dentakis
LB
21
Vasilios Vitlis
CM
36
Aaron Tshibola
CM
8
Vasilis Sourlis
RB
30
Carles Soria Grau
LW
70
Dimitrios Tsiakas
AM
20
Andreas Athanasakopoulos
CF
11
Anestis Vlachomitros
Dự bị
CM
23
Giannis Panagiotis Doiranlis
41
Konstantinos Gyftomitros
RW
7
Robert Ibanez
GK
82
Alexandros Kapsaliaris
CF
26
Toshio Lake
CF
16
Bilal Mazhar Abdelrahman
LB
19
Sebastian Ring
DM
6
VAJEBAH SAKOR
LB
77
Alexandros Tereziou
Cập nhật 15/05/2025 06:59





