GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Đan Mạch
VS
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết:  ,9℃~10℃
  • Marcus Bundgaard Sorensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marc Dal Hende
  • Họ tên:Marc Dal Hende
  • Ngày sinh:06/11/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Daniel Leo Gretarsson
  • Họ tên:Daniel Leo Gretarsson
  • Ngày sinh:02/10/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Maxime Henry Armand Soulas
  • Họ tên:Maxime Henry Armand Soulas
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Andreas Oggesen
  • Họ tên:Andreas Oggesen
  • Ngày sinh:18/03/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Tobias Sommer
  • Họ tên:Tobias Sommer
  • Ngày sinh:27/11/2001
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Sefer Emini
  • Họ tên:Sefer Emini
  • Ngày sinh:15/07/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Olti Hyseni
  • Họ tên:Olti Hyseni
  • Ngày sinh:17/07/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Tobias Klysner
  • Họ tên:Tobias Klysner
  • Ngày sinh:03/07/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Lirim Qamili
  • Họ tên:Lirim Qamili
  • Ngày sinh:04/06/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:North Macedonia
  • Alexander Lyng
  • Họ tên:Alexander Lyng
  • Ngày sinh:26/11/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Sergio Andrade
  • Họ tên:Sergio Andrade
  • Ngày sinh:29/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Renato Júnior
  • Họ tên:Renato Júnior
  • Ngày sinh:05/06/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Isak Jensen
  • Họ tên:Isak Jensen
  • Ngày sinh:23/12/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Asker Beck
  • Họ tên:Asker Beck
  • Ngày sinh:07/07/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jeppe Gronning
  • Họ tên:Jeppe Gronning
  • Ngày sinh:24/05/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Thomas Jorgensen
  • Họ tên:Thomas Jorgensen
  • Ngày sinh:30/09/2005
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jean-Manuel Mbom
  • Họ tên:Jean-Manuel Mbom
  • Ngày sinh:24/02/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Ivan Nasberg
  • Họ tên:Ivan Nasberg
  • Ngày sinh:22/04/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Stipe Radic
  • Họ tên:Stipe Radic
  • Ngày sinh:10/06/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Srdjan Kuzmic
  • Họ tên:Srdjan Kuzmic
  • Ngày sinh:16/01/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Lucas Lund Pedersen
  • Họ tên:Lucas Lund Pedersen
  • Ngày sinh:19/03/2000
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
16
Marcus Bundgaard Sorensen
DM
26
Tobias Sommer
12
Maxime Henry Armand Soulas
4
Daniel Leo Gretarsson
LB
5
Marc Dal Hende
CM
22
Andreas Oggesen
CM
8
Lukas Bjorklund
RW
15
Lirim Qamili
CM
7
Sefer Emini
LW
24
Olti Hyseni
RW
11
Alexander Lyng
Dự bị
MF
31
Haidara Mohamed Cherif
SS
9
Ivan Djantou
23
Ebube Gideon Duru
GK
1
Nikolaj Flo
LW
17
Jose Gallegos
SS
10
Kristall Mani Ingason
RW
20
Tobias Klysner
2
Matti Olsen
MF
28
Anders Pedersen
Ra sân
GK
1
Lucas Lund Pedersen
RB
30
Srdjan Kuzmic
RB
24
Daniel Anyembe
55
Stipe Radic
CM
18
Jean-Manuel Mbom
CM
12
Thomas Jorgensen
CM
13
Jeppe Gronning
CM
15
Asker Beck
27
Yonis Njoh
SS
14
Anosike Ementa
RW
7
Sergio Andrade
Dự bị
3
Elias Andersson
26
Hjalte Bidstrup
33
Frederik Damkjer
GK
16
Oscar Hedvall
LW
10
Isak Jensen
RW
19
Justin Lonwijk
2
Ivan Nasberg
LW
17
Charly Horneman
CM
6
Mads Sondergaard
Cập nhật 28/04/2025 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2